Doanh nghiệp ngành Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Mã ngành 2592 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 10.732 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2022
Công ty TNHH Sản xuất thương mại NH68 Bis 94/1, KP 1, Phường Trấn Biên, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3603890407Đang hoạt động
-
2022
Công ty TNHH TM- DV Cơ Khí kỹ thuật Nga Phú Thịnh 288L/5, tổ 15, Khu phố 2, Phường Long Bình, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3603890326Đang hoạt động
-
2022
Công ty TNHH Dầu Nhờn Sunny Việt Nam Tổ 10, khu phố Tân Cang, Phường Phước Tân, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3603890171Đang hoạt động
-
2022
Công ty TNHH Một thành viên Hùng Hưng LT Nhà số 79, đường tỉnh 769, tổ 01, ấp 8, Phường Long Thành, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3603890118Đang hoạt động
-
2022
Công ty TNHH Xử Lý Nhiệt Fuji Việt Nam Số 22, tổ 3, KP. Tân Cang, Phường Phước Tân, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3603889560Đang hoạt động
-
2022
Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Cơ Khí xây dựng Hùng Thao 31C Pegasus, tổ 1, khu phố Thái Hòa, Phường Long Hưng, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3603889521Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2022
Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Cơ Khí Khai Tâm Phát 300, Quốc lộ 51, KP 2, Phường Long Hưng, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3603888655Đang hoạt động
- 2022 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2022
Công ty TNHH Xây dựng thương mại Nguyễn Quốc Uy Số 168, ấp An Chu, Xã Bình Minh, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3603887330Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2022
Công ty TNHH MTV Asahi 136/44 đường Đồng Khởi, Khu phố 4, Phường Tam Hiệp, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3603887098Đang hoạt động
-
2022
Công ty TNHH Cơ Khí xây dựng thương mại Quốc Vương Số 138, đường Nguyễn Trãi, Tổ 8, khu phố 21, Phường Long Khánh, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3603886707Đang hoạt động
-
2022
Công ty TNHH MTV Cơ Khí xây dựng Phát Đại Á 100E/99, KP.10, Phường Long Bình, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3603886432Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 1.948
- 2 Thành phố Hà Nội 1.576
- 3 Tỉnh Đồng Nai 903
- 4 Tỉnh Bắc Ninh 820
- 5 Thành phố Hải Phòng 813
- 6 Tỉnh Ninh Bình 539
- 7 Thành phố Đà Nẵng 455
- 8 Tỉnh Hưng Yên 409
- 9 Tỉnh Phú Thọ 389
- 10 Tỉnh Thanh Hóa 295
- 11 Tỉnh Quảng Ninh 226
- 12 Tỉnh Thái Nguyên 200
- 13 Tỉnh Nghệ An 195
- 14 Tỉnh Quảng Ngãi 184
- 15 Tỉnh Gia Lai 177
- 16 Tỉnh Tây Ninh 153
- 17 Thành phố Cần Thơ 150
- 18 Tỉnh Khánh Hòa 149
- 19 Tỉnh Hà Tĩnh 136
- 20 Tỉnh Đắk Lắk 121
- 21 Tỉnh Quảng Trị 114
- 22 Tỉnh An Giang 107
- 23 Tỉnh Lâm Đồng 100
- 24 Tỉnh Lào Cai 96
- 25 Thành phố Huế 85
- 26 Tỉnh Vĩnh Long 68
- 27 Tỉnh Đồng Tháp 63
- 28 Tỉnh Tuyên Quang 57
- 29 Tỉnh Sơn La 50
- 30 Tỉnh Lạng Sơn 34
- 31 Tỉnh Cà Mau 30
- 32 Tỉnh Lai Châu 23
- 33 Tỉnh Điện Biên 22
- 34 Tỉnh Cao Bằng 17