Doanh nghiệp ngành Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Mã ngành 2592 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 10.732 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2021
Công ty TNHH Cơ Khí xây dựng Thanh Nhã 16/233, tổ 9, KP. 4B, Phường Trảng Dài, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3603841946Đang hoạt động
-
2021
Công ty TNHH Sản xuất thương mại KTL 137 Đường Sóc Ba Buông, Tổ 21, Ấp 2, Xã Xuân Hòa(Hết hiệu lực), TP Đồng Nai, Việt Nam. 3603841921Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2021
Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Cơ Khí Chính Xác Hoàng Hà Số 653, đường Lý Thái Tổ, ấp Phú Mỹ 2, Phường Nhơn Trạch, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3603841689Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2021
Công ty TNHH Gia Công Chính Xác NNLT Số 8, tổ 5, ấp 2, Xã An Phước, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3603840117Đang hoạt động
-
2021
Công ty TNHH Kim Phúc Kiến 55/71, tổ 44, khu phố 4C, Phường Trảng Dài, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3603839545Đang hoạt động
- 2021 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2021
Công ty cổ phần sản xuất thương mại Và dịch vụ Nhôm Kính Vĩnh Cửu Hẻm 22, đường tổ 8-10, ấp 1, Phường Tân Triều, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3603838799Đang hoạt động
-
2021
Công ty TNHH Đức Anh Hiếu 29/2, Tổ 14, Khu Phố 2, Phường Long Hưng, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3603838090Đang hoạt động
-
2021
Công ty TNHH TM DV Kim Long Phát 1026/50, tổ 3A, khu phố 1, Phường Trảng Dài, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3603837989Đang hoạt động
-
2021
Công ty TNHH Cơ Khí Gia Bảo Phát Số 39, tổ 6, khu phố 4, Phường Trảng Dài, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3603837308Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2021
Công ty TNHH Thương mại phát triển Cơ Khí Đại Anh Tổ 15, khu 3, ấp 7, Xã An Phước, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3603837280Đang hoạt động
-
2021
Công ty cổ phần Cơ Khí An Thiên Phát Số 1207T, đường Bùi Hữu Nghĩa, Khu phố Bình Hóa, Phường Biên Hòa, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3603836248Tạm ngừng hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 1.948
- 2 Thành phố Hà Nội 1.576
- 3 Tỉnh Đồng Nai 903
- 4 Tỉnh Bắc Ninh 820
- 5 Thành phố Hải Phòng 813
- 6 Tỉnh Ninh Bình 539
- 7 Thành phố Đà Nẵng 455
- 8 Tỉnh Hưng Yên 409
- 9 Tỉnh Phú Thọ 389
- 10 Tỉnh Thanh Hóa 295
- 11 Tỉnh Quảng Ninh 226
- 12 Tỉnh Thái Nguyên 200
- 13 Tỉnh Nghệ An 195
- 14 Tỉnh Quảng Ngãi 184
- 15 Tỉnh Gia Lai 177
- 16 Tỉnh Tây Ninh 153
- 17 Thành phố Cần Thơ 150
- 18 Tỉnh Khánh Hòa 149
- 19 Tỉnh Hà Tĩnh 136
- 20 Tỉnh Đắk Lắk 121
- 21 Tỉnh Quảng Trị 114
- 22 Tỉnh An Giang 107
- 23 Tỉnh Lâm Đồng 100
- 24 Tỉnh Lào Cai 96
- 25 Thành phố Huế 85
- 26 Tỉnh Vĩnh Long 68
- 27 Tỉnh Đồng Tháp 63
- 28 Tỉnh Tuyên Quang 57
- 29 Tỉnh Sơn La 50
- 30 Tỉnh Lạng Sơn 34
- 31 Tỉnh Cà Mau 30
- 32 Tỉnh Lai Châu 23
- 33 Tỉnh Điện Biên 22
- 34 Tỉnh Cao Bằng 17