Doanh nghiệp ngành Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Mã ngành 2592 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 10.732 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2019
Công ty TNHH Cơ Khí Chế Tạo Nam Hùng Thịnh Số 348C, KP 4, Phường Trấn Biên, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3603642852Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2019
Công ty TNHH Công Nghệ Cơ Khí Biên Hòa Số 51/1A, tổ 4, khu phố 3, Phường Trảng Dài, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3603642267Đang hoạt động
-
2019
Công ty cổ phần Cơ Khí công nghiệp Long Thành Số 191, Đường tỉnh 769, tổ 2, ấp Bình Lâm, Phường Long Thành, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3603642193Đang hoạt động
-
2019
Công ty TNHH Cơ Khí xây dựng Mạnh Trường Tổ 9, ấp 1, Phường Tân Triều, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3603641665Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2019
Công ty TNHH Thương mại Cơ Khí Tiến Đạt Phát Số 10LK17, ấp Vườn Dừa, Phường Phước Tân(Hết hiệu lực), TP Đồng Nai, Việt Nam. 3603641175Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 2019 Đang hoạt động
-
2019
Công ty TNHH Cơ Khí Minh Nam Phát 1739/51/8, KP 1, Phường Biên Hòa, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3603640277Đang hoạt động
-
2019
Công ty TNHH Cơ Khí xây dựng Đức Hồng Công Số 970, đường Võ Nguyên Giáp, tổ 3, Khu phố Tân Cang, Phường Phước Tân, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3603639881Đang hoạt động
- 2019 Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2019
Công ty TNHH Cơ Khí xây dựng thương mại Thanh Ngọc Phát 140, Tổ 24, Ấp Hương Phước, Phường Phước Tân, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3603639401Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2019
Công ty TNHH Sản xuất thương mại Cơ Khí Đạt Nguyên Số 173/65T, Đường Điểu Xiển, Tổ 4, KP 8, Phường Long Bình, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3603639320Đang hoạt động
- 2019 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 1.948
- 2 Thành phố Hà Nội 1.576
- 3 Tỉnh Đồng Nai 903
- 4 Tỉnh Bắc Ninh 820
- 5 Thành phố Hải Phòng 813
- 6 Tỉnh Ninh Bình 539
- 7 Thành phố Đà Nẵng 455
- 8 Tỉnh Hưng Yên 409
- 9 Tỉnh Phú Thọ 389
- 10 Tỉnh Thanh Hóa 295
- 11 Tỉnh Quảng Ninh 226
- 12 Tỉnh Thái Nguyên 200
- 13 Tỉnh Nghệ An 195
- 14 Tỉnh Quảng Ngãi 184
- 15 Tỉnh Gia Lai 177
- 16 Tỉnh Tây Ninh 153
- 17 Thành phố Cần Thơ 150
- 18 Tỉnh Khánh Hòa 149
- 19 Tỉnh Hà Tĩnh 136
- 20 Tỉnh Đắk Lắk 121
- 21 Tỉnh Quảng Trị 114
- 22 Tỉnh An Giang 107
- 23 Tỉnh Lâm Đồng 100
- 24 Tỉnh Lào Cai 96
- 25 Thành phố Huế 85
- 26 Tỉnh Vĩnh Long 68
- 27 Tỉnh Đồng Tháp 63
- 28 Tỉnh Tuyên Quang 57
- 29 Tỉnh Sơn La 50
- 30 Tỉnh Lạng Sơn 34
- 31 Tỉnh Cà Mau 30
- 32 Tỉnh Lai Châu 23
- 33 Tỉnh Điện Biên 22
- 34 Tỉnh Cao Bằng 17