Doanh nghiệp ngành Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Mã ngành 2592 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 10.732 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2019
Công ty TNHH Công Nghệ Và kỹ thuật Thiên Phong Tổ 4, ấp 5, Xã Long Phước, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3603638694Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2019
Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Cường Sơn Phát 531/2/5, Tổ 21, Đường Bùi Trọng Nghĩa, KP 3A, Phường Trảng Dài, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3603638172Tạm ngừng hoạt động
-
2019
Công ty TNHH Việt Nguyên Khôi Số 1240/38/18, KP 1, Phường Tam Hiệp, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3603637436Tạm ngừng hoạt động
- 2019 Đang hoạt động
-
2019
Công ty TNHH Kim Cơ Phát Đường Ngô Quyền, Khu phố 3, Phường Trảng Bom, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3603637066Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2019
Công ty TNHH Cơ Khí xây dựng dịch vụ Sao Việt Số 20C/5, KP 2A, Phường Long Bình, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3603636746Đang hoạt động
-
2019
Công ty TNHH Ngọc Nguyên Khang Số 111, Tổ 29, KP 8, Phường Long Bình, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3603636707Đang hoạt động
-
2019
Công ty TNHH Cơ Khí Chính Xác Việt Phát 216, Tổ 7, KP 8A, Phường Long Bình, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3603636672Đang hoạt động
-
2019
Công ty TNHH Thương mại kỹ thuật Trương Gia Thành Tổ 2, khu 1, ấp Thuận An, Xã Bàu Hàm, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3603636400Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
—
Công ty TNHH Trinox Sài Gòn Đường 3B, KCN Nhơn Trạch 1, Phường Nhơn Trạch, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3603636062Đang hoạt động
-
2019
Công ty TNHH Thiết Kế xây dựng Vina Huỳnh Thiện Số 4/4, KP 7, Phường Tam Hiệp, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3603635439Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2019
Công ty TNHH Cơ Khí Chính Xác Huy Phát Số 134/2, KP 1, Phường Hố Nai, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3603635157Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 1.948
- 2 Thành phố Hà Nội 1.576
- 3 Tỉnh Đồng Nai 903
- 4 Tỉnh Bắc Ninh 820
- 5 Thành phố Hải Phòng 813
- 6 Tỉnh Ninh Bình 539
- 7 Thành phố Đà Nẵng 455
- 8 Tỉnh Hưng Yên 409
- 9 Tỉnh Phú Thọ 389
- 10 Tỉnh Thanh Hóa 295
- 11 Tỉnh Quảng Ninh 226
- 12 Tỉnh Thái Nguyên 200
- 13 Tỉnh Nghệ An 195
- 14 Tỉnh Quảng Ngãi 184
- 15 Tỉnh Gia Lai 177
- 16 Tỉnh Tây Ninh 153
- 17 Thành phố Cần Thơ 150
- 18 Tỉnh Khánh Hòa 149
- 19 Tỉnh Hà Tĩnh 136
- 20 Tỉnh Đắk Lắk 121
- 21 Tỉnh Quảng Trị 114
- 22 Tỉnh An Giang 107
- 23 Tỉnh Lâm Đồng 100
- 24 Tỉnh Lào Cai 96
- 25 Thành phố Huế 85
- 26 Tỉnh Vĩnh Long 68
- 27 Tỉnh Đồng Tháp 63
- 28 Tỉnh Tuyên Quang 57
- 29 Tỉnh Sơn La 50
- 30 Tỉnh Lạng Sơn 34
- 31 Tỉnh Cà Mau 30
- 32 Tỉnh Lai Châu 23
- 33 Tỉnh Điện Biên 22
- 34 Tỉnh Cao Bằng 17