Doanh nghiệp ngành Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Mã ngành 2592 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 10.732 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2026
Công ty TNHH Cơ Khí Lâm Trần Số 813 Quốc lộ 1A, Phường Bình Hưng Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0319566294Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Naxeon Zinc 110/26 – 110/28 Ông Ích Khiêm, Phường Hòa Bình, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0319559346Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Xây dựng - Kỹ thuật Và thương mại Đông Bắc Á 4/6 khu phố 19, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0319559071Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH At Coating Precision 43/9 Đường số 4, Khu phố 26, Phường Bình Tân, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0319557250Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH MTV Cơ Khí Tây Thuyết D12/23E5 Đường Lê Thị Dung, Ấp 42, Xã Vĩnh Lộc, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0319556673Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Kết Cấu Thép Phúc Long 462 Đường Liên Ấp 1-2, Xã Tân Vĩnh Lộc, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0319556151Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Sản xuất thương mại Hồng Thuận Phát Đạt B3/42 Đường Liên ấp 2-6, Xã Vĩnh Lộc, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0319554316Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Đầu tư thương mại xây dựng Lộc An 33/1T ấp Đông Lân 3, Xã Bà Điểm, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0319553947Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Cơ Khí Thanh Di 1A161 Đường Vĩnh Lộc, Ấp 66, Xã Tân Vĩnh Lộc, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0319549958Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Cơ Khí xây dựng Nam Tiến VP 293/4 Nguyễn Thị Búp, Phường Trung Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0319548665Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Cơ Khí Khả Nguyễn 47/3E Ao Đôi, Phường Bình Trị Đông, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0319547414Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Sản xuất thương mại dịch vụ Bảo Quân 115/2A Lê Trọng Tấn, Khu Phố 3, Phường Tân Sơn Nhì, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0319545720Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 1.948
- 2 Thành phố Hà Nội 1.576
- 3 Tỉnh Đồng Nai 903
- 4 Tỉnh Bắc Ninh 820
- 5 Thành phố Hải Phòng 813
- 6 Tỉnh Ninh Bình 539
- 7 Thành phố Đà Nẵng 455
- 8 Tỉnh Hưng Yên 409
- 9 Tỉnh Phú Thọ 389
- 10 Tỉnh Thanh Hóa 295
- 11 Tỉnh Quảng Ninh 226
- 12 Tỉnh Thái Nguyên 200
- 13 Tỉnh Nghệ An 195
- 14 Tỉnh Quảng Ngãi 184
- 15 Tỉnh Gia Lai 177
- 16 Tỉnh Tây Ninh 153
- 17 Thành phố Cần Thơ 150
- 18 Tỉnh Khánh Hòa 149
- 19 Tỉnh Hà Tĩnh 136
- 20 Tỉnh Đắk Lắk 121
- 21 Tỉnh Quảng Trị 114
- 22 Tỉnh An Giang 107
- 23 Tỉnh Lâm Đồng 100
- 24 Tỉnh Lào Cai 96
- 25 Thành phố Huế 85
- 26 Tỉnh Vĩnh Long 68
- 27 Tỉnh Đồng Tháp 63
- 28 Tỉnh Tuyên Quang 57
- 29 Tỉnh Sơn La 50
- 30 Tỉnh Lạng Sơn 34
- 31 Tỉnh Cà Mau 30
- 32 Tỉnh Lai Châu 23
- 33 Tỉnh Điện Biên 22
- 34 Tỉnh Cao Bằng 17