Doanh nghiệp ngành Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Mã ngành 2592 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 10.732 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2020
Công ty TNHH Vina Solar Metal Lô XN9-1A, khu công nghiệp Đại An mở rộng, Phường Tứ Minh, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0801313660Đang hoạt động
- 2019 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2019
Công ty TNHH SK Facade (VN) Lô XN9, khu công nghiệp Đại An mở rộng, Phường Tứ Minh, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0801300284Đang hoạt động
-
2019
Công ty TNHH Cơ Khí Thủy Lợi Hùng Cường 1 Lô L5-7 khu đô thị Việt Hòa, Phường Việt Hòa, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0801299550Đang hoạt động
-
2019
Công ty TNHH Cơ Khí Santo Việt Nam Thôn Nghè, Xã Đoàn Thượng, Huyện Gia Lộc, Tỉnh Hải Dương 0801298469Đang hoạt động
-
2019
Công ty cổ phần Kowa Kougyou Đường 194, thôn Phú Đa, Xã Hồng Khê, Huyện Bình Giang, Tỉnh Hải Dương 0801294009Đang hoạt động
-
2019
Công ty TNHH Quốc Tế QJT Việt Nam Cụm công nghiệp Tân Hồng, Xã Tân Hồng, Huyện Bình Giang, Tỉnh Hải Dương 0801293982Đang hoạt động
-
2019
Công ty TNHH Minh Khang HD Số nhà 3 đường Thạch Lam, khu Cẩm Khê, Phường Tứ Minh, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0801291897Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2019
Công ty TNHH Một thành viên Sung Young Electromechanical Nhà xưởng 01, số 105 đường hòa bình, Phường Hải Dương, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0801291551Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2019
Công ty TNHH Thiết Bị công nghiệp Và Cơ Khí Đức Thắng Khu Ngư Uyên, Phường Kinh Môn, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0801291505Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2019
Công ty cổ phần đầu tư Và phát triển Sunflower Cụm công nghiệp Tân Hồng, Xã Tân Hồng, Huyện Bình Giang, Tỉnh Hải Dương 0801291495Đang hoạt động
- 2019 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 1.948
- 2 Thành phố Hà Nội 1.576
- 3 Tỉnh Đồng Nai 903
- 4 Tỉnh Bắc Ninh 820
- 5 Thành phố Hải Phòng 813
- 6 Tỉnh Ninh Bình 539
- 7 Thành phố Đà Nẵng 455
- 8 Tỉnh Hưng Yên 409
- 9 Tỉnh Phú Thọ 389
- 10 Tỉnh Thanh Hóa 295
- 11 Tỉnh Quảng Ninh 226
- 12 Tỉnh Thái Nguyên 200
- 13 Tỉnh Nghệ An 195
- 14 Tỉnh Quảng Ngãi 184
- 15 Tỉnh Gia Lai 177
- 16 Tỉnh Tây Ninh 153
- 17 Thành phố Cần Thơ 150
- 18 Tỉnh Khánh Hòa 149
- 19 Tỉnh Hà Tĩnh 136
- 20 Tỉnh Đắk Lắk 121
- 21 Tỉnh Quảng Trị 114
- 22 Tỉnh An Giang 107
- 23 Tỉnh Lâm Đồng 100
- 24 Tỉnh Lào Cai 96
- 25 Thành phố Huế 85
- 26 Tỉnh Vĩnh Long 68
- 27 Tỉnh Đồng Tháp 63
- 28 Tỉnh Tuyên Quang 57
- 29 Tỉnh Sơn La 50
- 30 Tỉnh Lạng Sơn 34
- 31 Tỉnh Cà Mau 30
- 32 Tỉnh Lai Châu 23
- 33 Tỉnh Điện Biên 22
- 34 Tỉnh Cao Bằng 17