Doanh nghiệp ngành Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Mã ngành 2592 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 10.732 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2025
Công ty TNHH Thương mại Và kỹ thuật Hoàng An Thôn Lương Đa, Xã Trầm Lộng, Huyện Ứng Hoà, Thành phố Hà Nội 0110976355Đang hoạt động
- 2025 Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Sản xuất Và đầu tư thương mại Minh Khang Số 20 Ngõ Mã Trúc, Thôn Hòa Lương, Xã Hồng Vân, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110963902Đang hoạt động
- 2025 Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Công Nghệ Mới SPT Tầng 10, Toà nhà CEO, HH2-1, Khu đô thị mới Mễ Trì Hạ, Đường Phạm Hùng, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110962560Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Cơ Khí xây dựng Hương Hải Số 35A Ngõ 49 Phố Thuý Lĩnh, Phường Lĩnh Nam, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110962546Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Sản xuất Và thương mại Cơ Khí Minh Thứ Số nhà 8, Ngõ 48, Thôn Quang Húc, Xã Quảng Oai, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110962539Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Cơ Khí xây dựng & Thương mại Mê Linh Xóm 6, thôn Nại Châu, Xã Yên Lãng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110961768Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Thương mại Và sản xuất Kim Khí Đại Kim Khu phố 9, Phường Trung Hưng, Thị xã Sơn Tây, Thành phố Hà Nội 0110959159Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Kỹ thuật Victech Việt Nam Nhà số 6, ngõ 2, đường Phụ Khang, thôn Phụ Khang, Xã Đường Lâm, Thị xã Sơn Tây, Thành phố Hà Nội 0110958892Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Thương mại Và xây dựng TC Window Thôn Nghĩa Hảo, Xã Phú Nghĩa, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110955108Tạm ngừng hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Xây dựng Và phát triển H2H Tầng 2, toà nhà Trung Yên 1, Khu đô thị Trung Yên, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110954979Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 1.948
- 2 Thành phố Hà Nội 1.576
- 3 Tỉnh Đồng Nai 903
- 4 Tỉnh Bắc Ninh 820
- 5 Thành phố Hải Phòng 813
- 6 Tỉnh Ninh Bình 539
- 7 Thành phố Đà Nẵng 455
- 8 Tỉnh Hưng Yên 409
- 9 Tỉnh Phú Thọ 389
- 10 Tỉnh Thanh Hóa 295
- 11 Tỉnh Quảng Ninh 226
- 12 Tỉnh Thái Nguyên 200
- 13 Tỉnh Nghệ An 195
- 14 Tỉnh Quảng Ngãi 184
- 15 Tỉnh Gia Lai 177
- 16 Tỉnh Tây Ninh 153
- 17 Thành phố Cần Thơ 150
- 18 Tỉnh Khánh Hòa 149
- 19 Tỉnh Hà Tĩnh 136
- 20 Tỉnh Đắk Lắk 121
- 21 Tỉnh Quảng Trị 114
- 22 Tỉnh An Giang 107
- 23 Tỉnh Lâm Đồng 100
- 24 Tỉnh Lào Cai 96
- 25 Thành phố Huế 85
- 26 Tỉnh Vĩnh Long 68
- 27 Tỉnh Đồng Tháp 63
- 28 Tỉnh Tuyên Quang 57
- 29 Tỉnh Sơn La 50
- 30 Tỉnh Lạng Sơn 34
- 31 Tỉnh Cà Mau 30
- 32 Tỉnh Lai Châu 23
- 33 Tỉnh Điện Biên 22
- 34 Tỉnh Cao Bằng 17