Doanh nghiệp ngành Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Mã ngành 2592 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 10.732 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2024
Công ty TNHH Đầu tư xây dựng Hoà Bình Minh 14-15A, Tầng 7, Tòa nhà Charmvit, số 117 Trần Duy Hưng, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội 0110699341Đang hoạt động
-
2024
Công ty TNHH Thương mại đầu tư Và phát triển Mạnh Hùng Số 515 thôn Tân Phú, Xã Đoài Phương, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110691310Đang hoạt động
-
2024
Công ty TNHH Sản xuất Và thương mại Phong Linh Số 31 ngõ 1 Khu tập thể Tăng Thiết Giáp, TDP đống 4, Phường Đông Ngạc, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110685772Đang hoạt động
-
2024
Công ty TNHH Sản xuất, Thương mại Và xây dựng Q&T Thôn Bạch Đa, Xã Tiến Thắng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110683863Đang hoạt động
-
2024
Công ty TNHH Xây dựng Và thương mại Thảo Tấm Thôn Phú Hữu, Xã Phúc Sơn, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110681753Đang hoạt động
-
2024
Công ty TNHH Xây dựng TB Group Số 47, liền kề 3, khu đô thị Tân Tây Đô, Xã Ô Diên, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110680439Đang hoạt động
-
2024
Công ty TNHH Sdpro Số 39 Khu đấu giá A2, Đường Bát Khối, Tổ 5, Phường Long Biên, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110672413Đang hoạt động
-
2024
Công ty TNHH Sản xuất Và thương mại H&P Nhà số 8, Ngõ 276/61, Thôn Xuân Dục, Xã Phù Đổng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110672011Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2024
Công ty cổ phần sản xuất Và dịch vụ thương mại H&T Thôn 6, Xã Hát Môn, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110670416Đang hoạt động
- 2024 Đang hoạt động
-
2024
Công ty cổ phần Tập Đoàn Mepas Số 18, ngách 10, ngõ 420, đường Khương Đình, Phường Khương Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110660009Đang hoạt động
-
2024
Công ty TNHH Kinh Doanh sản xuất Nhôm Kính & Cơ Khí Mai Vương Số 4 ngõ 74, đường 1, Thôn Bãi Thụy, Xã Đan Phượng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110654397Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 1.948
- 2 Thành phố Hà Nội 1.576
- 3 Tỉnh Đồng Nai 903
- 4 Tỉnh Bắc Ninh 820
- 5 Thành phố Hải Phòng 813
- 6 Tỉnh Ninh Bình 539
- 7 Thành phố Đà Nẵng 455
- 8 Tỉnh Hưng Yên 409
- 9 Tỉnh Phú Thọ 389
- 10 Tỉnh Thanh Hóa 295
- 11 Tỉnh Quảng Ninh 226
- 12 Tỉnh Thái Nguyên 200
- 13 Tỉnh Nghệ An 195
- 14 Tỉnh Quảng Ngãi 184
- 15 Tỉnh Gia Lai 177
- 16 Tỉnh Tây Ninh 153
- 17 Thành phố Cần Thơ 150
- 18 Tỉnh Khánh Hòa 149
- 19 Tỉnh Hà Tĩnh 136
- 20 Tỉnh Đắk Lắk 121
- 21 Tỉnh Quảng Trị 114
- 22 Tỉnh An Giang 107
- 23 Tỉnh Lâm Đồng 100
- 24 Tỉnh Lào Cai 96
- 25 Thành phố Huế 85
- 26 Tỉnh Vĩnh Long 68
- 27 Tỉnh Đồng Tháp 63
- 28 Tỉnh Tuyên Quang 57
- 29 Tỉnh Sơn La 50
- 30 Tỉnh Lạng Sơn 34
- 31 Tỉnh Cà Mau 30
- 32 Tỉnh Lai Châu 23
- 33 Tỉnh Điện Biên 22
- 34 Tỉnh Cao Bằng 17