Doanh nghiệp ngành Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Mã ngành 2592 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 10.732 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2024
Công ty TNHH Vách Kính Phúc Nguyên Số 11, ngõ 239, phố Bồ Đề, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110734606Đang hoạt động
-
2024
Công ty cổ phần sản xuất Và đầu tư Nhật Minh Số nhà 18 ngõ 24 đường Cao Trung 1, Xã Hoài Đức, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110732581Đang hoạt động
-
2024
Công ty cổ phần Công Nghệ Duy Lâm Việt Nam Thôn Yêm, Xã Đông Xuân, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội 0110728151Đang hoạt động
-
2024
Công ty TNHH Xây dựng Và công nghiệp Trung Nguyên Thôn Đản Mỗ, Xã Đông Anh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110722174Đang hoạt động
-
2024
Công ty cổ phần đầu tư sản xuất Và thương mại Thang Máy Alphalift Việt Nam Nhà số 5, Ngách 7, ngõ 39, đường Hồ Tùng Mậu, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110717960Đang hoạt động
-
2024
Công ty TNHH Giải Pháp Xanh Thanh Minh Tầng 3, tòa HLT số 23, ngõ 37/2 Dịch Vọng, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110716999Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2024 Đang hoạt động
-
2024
Công ty TNHH Cơ Khí Chế Tạo thương mại Thành Đạt Số 10, ngõ 30/40 đường làng Trúng Đích, Xã Ô Diên, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110713596Đang hoạt động
-
2024
Công ty TNHH Sản xuất Và Thương MạI dịch vụ Phú Lộc Ngõ Bắc Thôn 10, Xã Hát Môn, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110712754Đang hoạt động
-
2024
Công ty CP Thương mại Và Cơ Khí Tab Steel Số nhà 81 Ngõ Xung Kích, Thôn 9, Xã Hát Môn, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110705796Đang hoạt động
-
2024
Công ty cổ phần sản xuất thương mại Và dịch vụ Vitada Số 26 Ngõ 121/39/9 Đường Tây Mỗ, TDP Số 1 Đình, Phường Tây Mỗ, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110700646Đang hoạt động
-
2024
Công ty cổ phần đầu tư xây dựng thương mại Đức Luân Đội 7, thôn Thượng, Xã Xuy Xá, Huyện Mỹ Đức, Thành phố Hà Nội 0110700131Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 1.948
- 2 Thành phố Hà Nội 1.576
- 3 Tỉnh Đồng Nai 903
- 4 Tỉnh Bắc Ninh 820
- 5 Thành phố Hải Phòng 813
- 6 Tỉnh Ninh Bình 539
- 7 Thành phố Đà Nẵng 455
- 8 Tỉnh Hưng Yên 409
- 9 Tỉnh Phú Thọ 389
- 10 Tỉnh Thanh Hóa 295
- 11 Tỉnh Quảng Ninh 226
- 12 Tỉnh Thái Nguyên 200
- 13 Tỉnh Nghệ An 195
- 14 Tỉnh Quảng Ngãi 184
- 15 Tỉnh Gia Lai 177
- 16 Tỉnh Tây Ninh 153
- 17 Thành phố Cần Thơ 150
- 18 Tỉnh Khánh Hòa 149
- 19 Tỉnh Hà Tĩnh 136
- 20 Tỉnh Đắk Lắk 121
- 21 Tỉnh Quảng Trị 114
- 22 Tỉnh An Giang 107
- 23 Tỉnh Lâm Đồng 100
- 24 Tỉnh Lào Cai 96
- 25 Thành phố Huế 85
- 26 Tỉnh Vĩnh Long 68
- 27 Tỉnh Đồng Tháp 63
- 28 Tỉnh Tuyên Quang 57
- 29 Tỉnh Sơn La 50
- 30 Tỉnh Lạng Sơn 34
- 31 Tỉnh Cà Mau 30
- 32 Tỉnh Lai Châu 23
- 33 Tỉnh Điện Biên 22
- 34 Tỉnh Cao Bằng 17