Doanh nghiệp ngành Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Mã ngành 2592 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 10.732 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2021
Công ty cổ phần Alplus Số 4, Ngách 123, Ngõ 324, Tổ 5, đường Phương Canh, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109732121Đang hoạt động
-
2021
Công ty TNHH CNC Thiên Long Vina Số 111 đường Cao Xá 2, Thôn Cao Xá Thượng, Xã Hoài Đức, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109730646Đang hoạt động
-
2021
Công ty TNHH Phúc Ngọc Minh Số 8 Ngõ 326 Đường Láng, Phường Đống Đa, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109729249Đang hoạt động
-
2021
Công ty cổ phần công nghiệp Phụ Trợ Tomeco Khu công nghiệp hỗ trợ Nam Hà Nội, Xã Đại Xuyên, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109726128Đang hoạt động
-
2021
Công ty TNHH Thương mại Điện Tử SK Vina Lô 44F, Khu công nghiệp Quang Minh, Xã Quang Minh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109717243Đang hoạt động
-
2021
Công ty TNHH Công Nghệ BKVN Số nhà 143, đường Hoàng Hoa Thám, Xã An Khánh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109715408Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2021
Công ty TNHH Đức Anh - Mai Lâm Điểm X1, Thôn Mai Hiên, Xã Mai Lâm, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội 0109711040Đang hoạt động
- 2021 Đang hoạt động
-
2021
Công ty TNHH Sản xuất Và thương mại Bắc Nam Số 107, đường Nguyễn Tuân, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109682914Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2021
Công ty TNHH Đta Hà Nội Số 2, Ngõ 336, đường Nam Dư, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109681212Đang hoạt động
-
2021
Công ty TNHH Cơ Khí Thanh Liêm Phát Số nhà 18 thôn Từ Am, Xã Tam Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109676484Đang hoạt động
-
2021
Công ty TNHH Sản xuất thương mại Và dịch vụ Thái Giang Số nhà A30 Khu Tập thể 810, Xã Thanh Trì, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109671503Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 1.948
- 2 Thành phố Hà Nội 1.576
- 3 Tỉnh Đồng Nai 903
- 4 Tỉnh Bắc Ninh 820
- 5 Thành phố Hải Phòng 813
- 6 Tỉnh Ninh Bình 539
- 7 Thành phố Đà Nẵng 455
- 8 Tỉnh Hưng Yên 409
- 9 Tỉnh Phú Thọ 389
- 10 Tỉnh Thanh Hóa 295
- 11 Tỉnh Quảng Ninh 226
- 12 Tỉnh Thái Nguyên 200
- 13 Tỉnh Nghệ An 195
- 14 Tỉnh Quảng Ngãi 184
- 15 Tỉnh Gia Lai 177
- 16 Tỉnh Tây Ninh 153
- 17 Thành phố Cần Thơ 150
- 18 Tỉnh Khánh Hòa 149
- 19 Tỉnh Hà Tĩnh 136
- 20 Tỉnh Đắk Lắk 121
- 21 Tỉnh Quảng Trị 114
- 22 Tỉnh An Giang 107
- 23 Tỉnh Lâm Đồng 100
- 24 Tỉnh Lào Cai 96
- 25 Thành phố Huế 85
- 26 Tỉnh Vĩnh Long 68
- 27 Tỉnh Đồng Tháp 63
- 28 Tỉnh Tuyên Quang 57
- 29 Tỉnh Sơn La 50
- 30 Tỉnh Lạng Sơn 34
- 31 Tỉnh Cà Mau 30
- 32 Tỉnh Lai Châu 23
- 33 Tỉnh Điện Biên 22
- 34 Tỉnh Cao Bằng 17