Doanh nghiệp ngành Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Mã ngành 2592 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 10.732 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2021
Công ty TNHH Giải Pháp Công Nghệ Hợp Phát Số 06 ngõ 2 đường Đình Quán, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109589707Đang hoạt động
-
2021
Công ty cổ phần sản xuất, Thương mại Và dịch vụ kỹ thuật Mobitech 67 Nguyễn Tư Giản, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109589383Đang hoạt động
- 2021 Đang hoạt động
-
2021
Công ty TNHH Thương mại Và Gia Công Cơ Khí Vương Hiệp Thôn Quan Châm, Xã Phú Nghĩa, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109578279Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2021
Công ty TNHH Nhôm Đúc Huy Hoàng NĐ Số nhà 133, Ngõ 553, Phường Tương Mai, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109553355Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2021
Công ty TNHH Sản xuất Và thương mại công nghiệp Hoàng Dương Xóm Đồi Phe, Thôn Trúc Động, Xã Hạ Bằng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109548690Đang hoạt động
- 2021 Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2021
Công ty TNHH Cơ Khí ChíNH XáC H-B-H ViệT Nam Số nhà 29, Thôn Gia Trung 1, Xã Quang Minh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109537794Đang hoạt động
-
2021
Công ty TNHH Thương mại Và đầu tư Song Dương Số 12 hẻm 27/56/26 đường Tây Mỗ, Tổ dân phố Phú Hà, Phường Tây Mỗ, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109537219Đang hoạt động
-
2021
Công ty TNHH Sản xuất Kim Khí Và thương mại Tổng Hợp Tân Phong Thôn Rùa Thượng, Xã Tam Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109529313Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2021
Công ty TNHH Thương mại Cơ Khí Thăng Long Thôn Ứng Hòa, Xã Lam Điền, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội 0109523576Đang hoạt động
-
2021
Công ty cổ phần đầu tư Và xây dựng DHK Số 6a, ngõ 63/7 đường Lê Đức Thọ, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109503756Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 1.948
- 2 Thành phố Hà Nội 1.576
- 3 Tỉnh Đồng Nai 903
- 4 Tỉnh Bắc Ninh 820
- 5 Thành phố Hải Phòng 813
- 6 Tỉnh Ninh Bình 539
- 7 Thành phố Đà Nẵng 455
- 8 Tỉnh Hưng Yên 409
- 9 Tỉnh Phú Thọ 389
- 10 Tỉnh Thanh Hóa 295
- 11 Tỉnh Quảng Ninh 226
- 12 Tỉnh Thái Nguyên 200
- 13 Tỉnh Nghệ An 195
- 14 Tỉnh Quảng Ngãi 184
- 15 Tỉnh Gia Lai 177
- 16 Tỉnh Tây Ninh 153
- 17 Thành phố Cần Thơ 150
- 18 Tỉnh Khánh Hòa 149
- 19 Tỉnh Hà Tĩnh 136
- 20 Tỉnh Đắk Lắk 121
- 21 Tỉnh Quảng Trị 114
- 22 Tỉnh An Giang 107
- 23 Tỉnh Lâm Đồng 100
- 24 Tỉnh Lào Cai 96
- 25 Thành phố Huế 85
- 26 Tỉnh Vĩnh Long 68
- 27 Tỉnh Đồng Tháp 63
- 28 Tỉnh Tuyên Quang 57
- 29 Tỉnh Sơn La 50
- 30 Tỉnh Lạng Sơn 34
- 31 Tỉnh Cà Mau 30
- 32 Tỉnh Lai Châu 23
- 33 Tỉnh Điện Biên 22
- 34 Tỉnh Cao Bằng 17