Doanh nghiệp ngành Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Mã ngành 2592 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 10.732 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2026
Công ty TNHH Cơ Khí Khánh Ngọc Nhà số 6, Ngõ 306/1 phố Phú Viên, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội, Việt Nam 0111514716Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Cơ Khí Và sản xuất Tiến Cường Số nhà 10 ngách 3/66 TDP 3, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội, Việt Nam 0111511401Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Xây dựng Và thương mại dịch vụ Phúc Lâm Số nhà 39, ngõ 14, phố Lê Lợi, Phường Sơn Tây, TP Hà Nội, Việt Nam 0111503030Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Chế Tạo Máy Thịnh Vượng Seiki Đội 8, Thôn Vĩnh Trung, Xã Ngọc Hồi, TP Hà Nội, Việt Nam 0111502830Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2026
Công ty TNHH MTV Minh Tín Infra Số 197, tổ 20 đường Uy Nỗ, Xã Thư Lâm, TP Hà Nội, Việt Nam 0111501989Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Cơ Khí xây dựng HK Số nhà 36 ngách 138, ngõ 238 đường Đông Hội, thôn Tiên Hội, Xã Đông Anh, TP Hà Nội, Việt Nam 0111501918Đang hoạt động
- 2026 Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Cơ Khí Thành Long TDP Toàn Thắng, Xã Thuận An, TP Hà Nội, Việt Nam 0111499803Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2026
Công ty TNHH Cơ Khí xây dựng Vulcan Số 06 Ngách 628/4 Hoàng Hoa Thám, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội, Việt Nam 0111497362Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Sản xuất Và thương mại Sắt Thép Thuận Vũ Số 21, Đường Hai Thôn, Thôn Liên Hiệp 3, Xã Hát Môn, TP Hà Nội, Việt Nam 0111494241Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Sơn Hồng Năm Số nhà 05A, Đường Mộc Cầm, Lô 11A Điểm Công Nghiệp Đồ Mộc, Xã Tây Phương, TP Hà Nội, Việt Nam 0111493061Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Lifeline Viet Nam số 6, ngõ 37 đường Làng Sen Trì, thôn Sen Trì, Xã Hạ Bằng, TP Hà Nội, Việt Nam 0111489989Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 1.948
- 2 Thành phố Hà Nội 1.576
- 3 Tỉnh Đồng Nai 903
- 4 Tỉnh Bắc Ninh 820
- 5 Thành phố Hải Phòng 813
- 6 Tỉnh Ninh Bình 539
- 7 Thành phố Đà Nẵng 455
- 8 Tỉnh Hưng Yên 409
- 9 Tỉnh Phú Thọ 389
- 10 Tỉnh Thanh Hóa 295
- 11 Tỉnh Quảng Ninh 226
- 12 Tỉnh Thái Nguyên 200
- 13 Tỉnh Nghệ An 195
- 14 Tỉnh Quảng Ngãi 184
- 15 Tỉnh Gia Lai 177
- 16 Tỉnh Tây Ninh 153
- 17 Thành phố Cần Thơ 150
- 18 Tỉnh Khánh Hòa 149
- 19 Tỉnh Hà Tĩnh 136
- 20 Tỉnh Đắk Lắk 121
- 21 Tỉnh Quảng Trị 114
- 22 Tỉnh An Giang 107
- 23 Tỉnh Lâm Đồng 100
- 24 Tỉnh Lào Cai 96
- 25 Thành phố Huế 85
- 26 Tỉnh Vĩnh Long 68
- 27 Tỉnh Đồng Tháp 63
- 28 Tỉnh Tuyên Quang 57
- 29 Tỉnh Sơn La 50
- 30 Tỉnh Lạng Sơn 34
- 31 Tỉnh Cà Mau 30
- 32 Tỉnh Lai Châu 23
- 33 Tỉnh Điện Biên 22
- 34 Tỉnh Cao Bằng 17