Doanh nghiệp ngành Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Mã ngành 2592 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 10.732 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2026
Công ty TNHH Dịch vụ thương mại Cương Quyết Thắng Số nhà 14, Ngách 2, Ngõ Hồng Bàng, Thôn Cống Xuyên, Xã Thượng Phúc, TP Hà Nội, Việt Nam 0111425618Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Sản xuất xây dựng Và thương mại Quang Huy Thôn Xuân Dục, Xã Sóc Sơn, TP Hà Nội, Việt Nam 0111425061Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Gia Công Cơ Khí Minh Phước Số nhà 91 Đường Vắng, Thôn Cát Ngòi, Xã Dương Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam 0111424156Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Cơ Khí Và xây dựng Thạch Thảo Số 15 ngõ 110 đường Biên Giang, TDP Phượng Bãi, Phường Chương Mỹ, TP Hà Nội, Việt Nam 0111422039Đang hoạt động
- 2026 Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Nhôm Kính Cơ Khí Quang Đại Thôn 4 Kim Lan, Xã Bát Tràng, TP Hà Nội, Việt Nam 0111420874Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Gia Công Cơ Khí Chính Xác Vĩnh Khang Đội 6, Xã Ngọc Hồi, TP Hà Nội, Việt Nam 0111416028Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Cơ Khí Và xây dựng Đỗ Khang Vĩnh Thượng, Sơn Công, Xã Vân Đình, TP Hà Nội, Việt Nam 0111409775Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Một thành viên Cơ Khí Khánh Dương Hạnh Phát Xóm 7, Thôn Độ Chàng, Xã Hưng Đạo, TP Hà Nội, Việt Nam 0111405851Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Cơ Khí Toàn Kim Phát Số nhà 32, ngõ 130 Thôn Cống Thôn, Xã Phù Đổng, TP Hà Nội, Việt Nam 0111404632Đang hoạt động
-
2026
Công ty cổ phần Giải Pháp Công Nghệ Tstci Xóm Suối Ninh Sơn, Phường Chương Mỹ, TP Hà Nội, Việt Nam 0111401737Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Cơ Khí Phương Nam Số nhà 11, Thôn Rùa Thượng, Xã Tam Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam 0111399446Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 1.948
- 2 Thành phố Hà Nội 1.576
- 3 Tỉnh Đồng Nai 903
- 4 Tỉnh Bắc Ninh 820
- 5 Thành phố Hải Phòng 813
- 6 Tỉnh Ninh Bình 539
- 7 Thành phố Đà Nẵng 455
- 8 Tỉnh Hưng Yên 409
- 9 Tỉnh Phú Thọ 389
- 10 Tỉnh Thanh Hóa 295
- 11 Tỉnh Quảng Ninh 226
- 12 Tỉnh Thái Nguyên 200
- 13 Tỉnh Nghệ An 195
- 14 Tỉnh Quảng Ngãi 184
- 15 Tỉnh Gia Lai 177
- 16 Tỉnh Tây Ninh 153
- 17 Thành phố Cần Thơ 150
- 18 Tỉnh Khánh Hòa 149
- 19 Tỉnh Hà Tĩnh 136
- 20 Tỉnh Đắk Lắk 121
- 21 Tỉnh Quảng Trị 114
- 22 Tỉnh An Giang 107
- 23 Tỉnh Lâm Đồng 100
- 24 Tỉnh Lào Cai 96
- 25 Thành phố Huế 85
- 26 Tỉnh Vĩnh Long 68
- 27 Tỉnh Đồng Tháp 63
- 28 Tỉnh Tuyên Quang 57
- 29 Tỉnh Sơn La 50
- 30 Tỉnh Lạng Sơn 34
- 31 Tỉnh Cà Mau 30
- 32 Tỉnh Lai Châu 23
- 33 Tỉnh Điện Biên 22
- 34 Tỉnh Cao Bằng 17