Doanh nghiệp ngành Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Mã ngành 8559 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 12.457 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2018
Công ty TNHH Một thành viên Trần Phạm Gia Gia Lai 01A Ngô Mây, Phường Diên Hồng, Gia Lai, Việt Nam. 5901100048Đang hoạt động
-
2018
Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên Đào Tạo Lái Xe An Ninh Gia Lai 13 Lý Thái Tổ, Phường Diên Hồng, Gia Lai, Việt Nam. 5901099836Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2025
Công ty TNHH Phát triển Giáo Dục Dynamic 49 Hai Bà Trưng, Phường 1, Thành phố Bảo Lộc, Tỉnh Lâm Đồng 5801538670Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Bồi Dưỡng Và phát triển Giáo Dục D&T Thôn Trung Hà, Xã Đông Thanh, Huyện Lâm Hà, Tỉnh Lâm Đồng 5801537606Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Tri Thức Đất Việt Số 39E Đường Ngô Sỹ Liên, Phường 1, Thành phố Bảo Lộc, Tỉnh Lâm Đồng 5801537363Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Fun English Class Lô D, KQH Nguyễn Hữu Cầu, Phường 12, Thành phố Đà Lạt, Tỉnh Lâm Đồng 5801536514Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Brightminds Academy Số 33 Trần Bình Trọng, Phường 5, Thành phố Đà Lạt, Tỉnh Lâm Đồng 5801535983Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Dịch vụ Giáo Dục Hừng Đông D18 KQH Hoàng Diệu, Phường 5, Thành phố Đà Lạt, Tỉnh Lâm Đồng 5801535503Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Phát triển Giáo Dục Khánh An Số 2 QL20, Thôn 7, Xã Gia Hiệp, Lâm Đồng, Việt Nam. 5801534517Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Mate English Hẻm 27/9a, Đường Ngô Thì Sỹ, Phường Xuân Hương - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam. 5801534404Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Trung tâm Anh Ngữ Gia Khang 590 Đường 2/4, TDP Nghĩa Lập 5, Thị trấn Thạnh Mỹ, Huyện Đơn Dương, Tỉnh Lâm Đồng 5801534115Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Anna Language Academy Số 53 đường 19 tháng 5, Phường Lang Biang - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam. 5801533792Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Giáo dục khác chưa được phân vào đâu làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 2.466
- 2 Thành phố Hà Nội 2.301
- 3 Thành phố Hải Phòng 728
- 4 Tỉnh Thanh Hóa 482
- 5 Tỉnh Hưng Yên 478
- 6 Thành phố Đà Nẵng 477
- 7 Tỉnh Đồng Nai 450
- 8 Tỉnh Bắc Ninh 443
- 9 Tỉnh Ninh Bình 437
- 10 Tỉnh Phú Thọ 436
- 11 Tỉnh Nghệ An 393
- 12 Tỉnh Gia Lai 316
- 13 Tỉnh Lâm Đồng 293
- 14 Tỉnh Đắk Lắk 273
- 15 Tỉnh Vĩnh Long 255
- 16 Tỉnh Thái Nguyên 220
- 17 Thành phố Cần Thơ 198
- 18 Tỉnh Hà Tĩnh 191
- 19 Tỉnh Tây Ninh 183
- 20 Tỉnh Quảng Ninh 165
- 21 Tỉnh Khánh Hòa 162
- 22 Tỉnh Quảng Ngãi 137
- 23 Tỉnh Quảng Trị 132
- 24 Tỉnh Cà Mau 125
- 25 Tỉnh An Giang 115
- 26 Tỉnh Đồng Tháp 115
- 27 Thành phố Huế 105
- 28 Tỉnh Lào Cai 87
- 29 Tỉnh Tuyên Quang 74
- 30 Tỉnh Sơn La 57
- 31 Tỉnh Lạng Sơn 48
- 32 Tỉnh Cao Bằng 18
- 33 Tỉnh Lai Châu 17
- 34 Tỉnh Điện Biên 14