Doanh nghiệp ngành Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Mã ngành 8559 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 12.457 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2024
Công ty TNHH Tư Vấn & Phát triển An Toàn Việt Nam Lô 30-A05, MBQH 1568, Phố 8, Phường Quảng Phú, Thanh Hóa, Việt Nam. 2803127864Đang hoạt động
-
2024
Công ty TNHH Nghi Sơn New Nhà ông Dương Văn Thanh, khu dân cư Đập Đá, tiểu khu 2, Phường Tĩnh Gia, Thanh Hóa, Việt Nam. 2803125017Đang hoạt động
-
2024
Công ty TNHH Ngoại Ngữ Thanh Huệ Nhà ông Nguyễn Xuân Trung Tiểu khu 4, Đường 217, Thị trấn Hà Trung, Huyện Hà Trung, Tỉnh Thanh Hoá 2803124905Đang hoạt động
-
2024
Công ty TNHH Chuyên Biệt Dạ Thảo Số nhà 116 đường Đoàn Kết, thôn Tam Đa, Xã Yên Phong, Huyện Yên Định, Tỉnh Thanh Hoá 2803123669Đang hoạt động
-
2024
Công ty TNHH Đầu tư Và Giáo Dục Ngôn Ngữ Minh Trí Nhà số 06, HN2, thôn 4, Xã Hoằng Thanh, Thanh Hóa, Việt Nam. 2803121654Đang hoạt động
-
2024
Công ty TNHH Dora TM LK C20, MB 3830, khu đô thị mới Đông Sơn, Phường Đông Quang, Thanh Hóa, Việt Nam. 2803121196Đang hoạt động
-
2024
Công ty TNHH An Khang Education Nhà bà Ngô Thị Hương, thôn Phù Lưu, Xã Vĩnh Yên, Huyện Vĩnh Lộc, Tỉnh Thanh Hoá 2803119870Đang hoạt động
-
2024
Công ty TNHH Satori Lô 17-18, khu Liền kề 05, Khu đô thị Sông Đơ, Khu phố Sơn Thắng, Phường Sầm Sơn, Thanh Hóa, Việt Nam. 2803118926Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2024
Công ty TNHH Golden Gieo Số nhà 706 Triệu Quốc Đạt, Khu Phố 1, Xã Triệu Sơn, Thanh Hóa, Việt Nam. 2803116478Đang hoạt động
-
2024
Công ty TNHH TMDV Và Giáo Dục Minh Quân Số 56-58 Nguyễn Bá Ngọc, Xã Lưu Vệ, Thanh Hóa, Việt Nam. 2803114590Đang hoạt động
-
2024
Công ty TNHH Giáo Dục Bảo Dung Nhà Ông Nguyễn Trọng Hải khu phố 1 Tân Sơn, Thị trấn Kim Tân, Huyện Thạch Thành, Tỉnh Thanh Hoá 2803113519Đang hoạt động
- 2024 Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Giáo dục khác chưa được phân vào đâu làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 2.466
- 2 Thành phố Hà Nội 2.301
- 3 Thành phố Hải Phòng 728
- 4 Tỉnh Thanh Hóa 482
- 5 Tỉnh Hưng Yên 478
- 6 Thành phố Đà Nẵng 477
- 7 Tỉnh Đồng Nai 450
- 8 Tỉnh Bắc Ninh 443
- 9 Tỉnh Ninh Bình 437
- 10 Tỉnh Phú Thọ 436
- 11 Tỉnh Nghệ An 393
- 12 Tỉnh Gia Lai 316
- 13 Tỉnh Lâm Đồng 293
- 14 Tỉnh Đắk Lắk 273
- 15 Tỉnh Vĩnh Long 255
- 16 Tỉnh Thái Nguyên 220
- 17 Thành phố Cần Thơ 198
- 18 Tỉnh Hà Tĩnh 191
- 19 Tỉnh Tây Ninh 183
- 20 Tỉnh Quảng Ninh 165
- 21 Tỉnh Khánh Hòa 162
- 22 Tỉnh Quảng Ngãi 137
- 23 Tỉnh Quảng Trị 132
- 24 Tỉnh Cà Mau 125
- 25 Tỉnh An Giang 115
- 26 Tỉnh Đồng Tháp 115
- 27 Thành phố Huế 105
- 28 Tỉnh Lào Cai 87
- 29 Tỉnh Tuyên Quang 74
- 30 Tỉnh Sơn La 57
- 31 Tỉnh Lạng Sơn 48
- 32 Tỉnh Cao Bằng 18
- 33 Tỉnh Lai Châu 17
- 34 Tỉnh Điện Biên 14