Doanh nghiệp ngành Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Mã ngành 8559 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 12.457 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2025
Công ty TNHH Giáo Dục Hải Đăng LG TDP Thanh Bình, Thị trấn Kép, Huyện Lạng Giang, Tỉnh Bắc Giang 2401014268Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Thương mại Và phát triển Giáo Dục Tân Phương TDP Phương Lạn 5, Thị trấn Phương Sơn, Huyện Lục Nam, Tỉnh Bắc Giang 2401014236Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Hỗ Trợ phát triển Giáo Dục Hòa Nhập Ánh Dương TDP Trường Chinh, Phường Chũ, Bắc Ninh, Việt Nam. 2401014187Đang hoạt động
- 2025 Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Phát triển Giáo Dục Lma Việt Nam Thôn 284, Đường 284, Phường Đa Mai, Bắc Ninh, Việt Nam. 2401014010Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Dịch vụ Giáo Dục Asean Số nhà 158, Đường Sen Hồ, Phường Nếnh, Bắc Ninh, Việt Nam. 2401013923Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Đào Tạo Và phát triển Giáo Dục Eduviet TDP số 2, Thị trấn Thắng, Huyện Hiệp Hoà, Tỉnh Bắc Giang 2401013715Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Phát triển Giáo Dục Thu Thuỷ Education Thôn Dĩnh Sơn, Xã Trung Sơn, Thị xã Việt Yên, Tỉnh Bắc Giang 2401013680Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Đầu tư Và phát triển Giáo Dục Toàn Diện T&L Sơn Động Số nhà 206 đường Trần Hưng Đạo, Tổ dân phố số 5, Thị trấn An Châu, Huyện Sơn Động, Tỉnh Bắc Giang 2401013673Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Phát triển Giáo Dục Trang Vân Số nhà 04, Ngõ 62, Đường Đồn Lương, TDP Đồn Lương, Phường Bích Động, Thị xã Việt Yên, Tỉnh Bắc Giang 2401013666Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Phát triển Giáo Dục Thủy Edu Thôn Phe, Xã Vân Sơn, Huyện Sơn Động, Tỉnh Bắc Giang 2401013602Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Giáo Dục Cộng Đồng Lục Nam Số 60, Tổ dân phố Đồi Ngô, Thị trấn Đồi Ngô, Huyện Lục Nam, Tỉnh Bắc Giang 2401012542Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Giáo dục khác chưa được phân vào đâu làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 2.466
- 2 Thành phố Hà Nội 2.301
- 3 Thành phố Hải Phòng 728
- 4 Tỉnh Thanh Hóa 482
- 5 Tỉnh Hưng Yên 478
- 6 Thành phố Đà Nẵng 477
- 7 Tỉnh Đồng Nai 450
- 8 Tỉnh Bắc Ninh 443
- 9 Tỉnh Ninh Bình 437
- 10 Tỉnh Phú Thọ 436
- 11 Tỉnh Nghệ An 393
- 12 Tỉnh Gia Lai 316
- 13 Tỉnh Lâm Đồng 293
- 14 Tỉnh Đắk Lắk 273
- 15 Tỉnh Vĩnh Long 255
- 16 Tỉnh Thái Nguyên 220
- 17 Thành phố Cần Thơ 198
- 18 Tỉnh Hà Tĩnh 191
- 19 Tỉnh Tây Ninh 183
- 20 Tỉnh Quảng Ninh 165
- 21 Tỉnh Khánh Hòa 162
- 22 Tỉnh Quảng Ngãi 137
- 23 Tỉnh Quảng Trị 132
- 24 Tỉnh Cà Mau 125
- 25 Tỉnh An Giang 115
- 26 Tỉnh Đồng Tháp 115
- 27 Thành phố Huế 105
- 28 Tỉnh Lào Cai 87
- 29 Tỉnh Tuyên Quang 74
- 30 Tỉnh Sơn La 57
- 31 Tỉnh Lạng Sơn 48
- 32 Tỉnh Cao Bằng 18
- 33 Tỉnh Lai Châu 17
- 34 Tỉnh Điện Biên 14