Doanh nghiệp ngành Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Mã ngành 8559 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 12.457 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2026
Chi nhánh trung tâm Dạy Học Thêm Tây Bắc - Công ty TNHH Giáo Dục Sáng Tạo Tây Bắc Số 22 Can Trường, Ấp 4, Xã Tân An Hội, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0319303087-003Đang hoạt động
-
2026
Chi nhánh Nhật Trung Anh - Công ty TNHH Giáo Dục Sáng Tạo Tây Bắc Số 7, Đường 77, Ấp Đình, Xã Củ Chi, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0319303087-002Đang hoạt động
-
2026
Chi nhánh công ty TNHH Giáo Dục Sáng Tạo Tây Bắc Số 3B, Đường Đỗ Cơ Quang, Ấp 10, Xã Tân An Hội, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0319303087-001Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Phong Excel Academy Sh3.27, tầng 3, Tòa nhà Viva Riverside, 445 - 449 Gia Phú, Phường Bình Tiên, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0319258229Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Viet Snake Education 435/19 Bình Quới, Phường Bình Quới, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0319227654Đang hoạt động
- 2025 Đang hoạt động
-
2025
Chi nhánh công ty TNHH GiáO DụC Trí BảO Số 9 Bis Đào Nguyên Phổ, Phường Minh Phụng, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0319179288-001Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Sinapi Eternal Grace 435 Lê Minh Nhựt, Xã Tân An Hội, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0319166507Đang hoạt động
-
2026
Chi nhánh công ty TNHH Dịch vụ thương mại phát triển Trường Sơn Thửa Đất Số 46, Tờ Bản Đồ Số 58, Ấp Định Thọ, Xã Thanh An, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0319100087-001Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Giáo Dục Anh Ngữ Cube 140/1 (phòng 403 tầng 1) Lý Chính Thắng, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0319027479Đang hoạt động
- 2025 Đang hoạt động
-
2025
Chi nhánh công ty TNHH Phát triển Giáo Dục Thanh Thúy Số 966 Đường Hương Lộ 2, Phường Bình Trị Đông, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0318982252-001Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Giáo dục khác chưa được phân vào đâu làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 2.466
- 2 Thành phố Hà Nội 2.301
- 3 Thành phố Hải Phòng 728
- 4 Tỉnh Thanh Hóa 482
- 5 Tỉnh Hưng Yên 478
- 6 Thành phố Đà Nẵng 477
- 7 Tỉnh Đồng Nai 450
- 8 Tỉnh Bắc Ninh 443
- 9 Tỉnh Ninh Bình 437
- 10 Tỉnh Phú Thọ 436
- 11 Tỉnh Nghệ An 393
- 12 Tỉnh Gia Lai 316
- 13 Tỉnh Lâm Đồng 293
- 14 Tỉnh Đắk Lắk 273
- 15 Tỉnh Vĩnh Long 255
- 16 Tỉnh Thái Nguyên 220
- 17 Thành phố Cần Thơ 198
- 18 Tỉnh Hà Tĩnh 191
- 19 Tỉnh Tây Ninh 183
- 20 Tỉnh Quảng Ninh 165
- 21 Tỉnh Khánh Hòa 162
- 22 Tỉnh Quảng Ngãi 137
- 23 Tỉnh Quảng Trị 132
- 24 Tỉnh Cà Mau 125
- 25 Tỉnh An Giang 115
- 26 Tỉnh Đồng Tháp 115
- 27 Thành phố Huế 105
- 28 Tỉnh Lào Cai 87
- 29 Tỉnh Tuyên Quang 74
- 30 Tỉnh Sơn La 57
- 31 Tỉnh Lạng Sơn 48
- 32 Tỉnh Cao Bằng 18
- 33 Tỉnh Lai Châu 17
- 34 Tỉnh Điện Biên 14