Doanh nghiệp ngành Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Mã ngành 7490 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 3.319 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2006
Công ty TNHH Khoa Học kỹ thuật Hoàng Hà Số 46 - ngõ 24, phố Kim Đồng, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101931090Đang hoạt động
-
2006
Công ty cổ phần Khoa Học Công Nghệ Và Đo Lường Số 18, ngõ 106/10 đường Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101922829Đang hoạt động
- 2006 Đang hoạt động
-
2006
Công ty cổ phần Giải Pháp Năng Lượng Việt Nam Evs Holdings Số 3 ngách 40/31 phố Phương Liệt, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101892444Đang hoạt động
-
2006
Công ty TNHH Đầu tư Và phát triển công nghiệp Âu Lạc B26 - BT4, phố Bùi Xuân Phái, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101889628Đang hoạt động
-
2006
Công ty TNHH Tư Vấn dịch vụ kỹ thuật Địa Chất Dầu Khí Số 4 nhà A8A, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101868811Đang hoạt động
-
2006
Công ty cổ phần đầu tư, Phát triển Tài Nguyên & Môi Trường Số 59 phố Chùa Bộc, Phường Kim Liên, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101865440Đang hoạt động
-
2006
Công ty TNHH Thương mại kỹ thuật Nguyễn Số 162/29/32, phố Lê Trọng Tấn, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101865112Đang hoạt động
-
2006
Công ty TNHH Pqi Việt Nam Số 12, ngõ 84/33 Ngọc Khánh, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101859253Đang hoạt động
-
2006
Công ty cổ phần dịch vụ An Toàn Và Môi Trường Bách Khoa (BKG) 12 phố Hội Vũ, phường Hàng Bông, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101853678Đang hoạt động
-
2005
Công ty cổ phần Tư Vấn Công Nghệ Số 37, tổ 40 Hào Nam, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101816919Đang hoạt động
-
2005
Công ty cổ phần Tư Vấn đầu tư - Phát triển Dự Án Hà Nội Số 14 ngõ 180 phố Phương Mai, Phường Kim Liên, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101816852Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hà Nội 1.293
- 2 Thành phố Hồ Chí Minh 1.124
- 3 Thành phố Hải Phòng 106
- 4 Tỉnh Bắc Ninh 77
- 5 Tỉnh Đồng Nai 76
- 6 Thành phố Đà Nẵng 72
- 7 Thành phố Cần Thơ 71
- 8 Tỉnh Quảng Trị 47
- 9 Tỉnh Khánh Hòa 44
- 10 Tỉnh Đắk Lắk 42
- 11 Tỉnh Ninh Bình 36
- 12 Tỉnh Nghệ An 35
- 13 Tỉnh Quảng Ninh 31
- 14 Tỉnh Thanh Hóa 31
- 15 Tỉnh Gia Lai 30
- 16 Tỉnh Hưng Yên 30
- 17 Tỉnh Quảng Ngãi 26
- 18 Thành phố Huế 24
- 19 Tỉnh An Giang 24
- 20 Tỉnh Lâm Đồng 21
- 21 Tỉnh Thái Nguyên 20
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 12
- 23 Tỉnh Phú Thọ 10
- 24 Tỉnh Lào Cai 8
- 25 Tỉnh Cà Mau 6
- 26 Tỉnh Tuyên Quang 5
- 27 Tỉnh Cao Bằng 4
- 28 Tỉnh Vĩnh Long 4
- 29 Tỉnh Lạng Sơn 3
- 30 Tỉnh Sơn La 3
- 31 Tỉnh Điện Biên 2
- 32 Tỉnh Lai Châu 2