Doanh nghiệp ngành Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa
Mã ngành 8620 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 5.471 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2006
Công Ty Cổ Phần Nha Khoa Shinbi Dental Số 28 Triệu Việt Vương, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102046116Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 2006 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2006
Công ty cổ phần đầu tư xây dựng Và thương mại Bách Khoa Khu Cầu Lớn, Xã Phúc Thịnh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101918999Đang hoạt động
-
2005
Công ty TNHH Thiết Bị Và Dụng Cụ Y Khoa 3P Số 27 Trần Duy Hưng, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101660771Đang hoạt động
-
2005
Công ty TNHH Y- Cao Cầu Giấy Khu 1,2,3 số 8 ngõ 260 đường Cầu Giấy, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101618297Đang hoạt động
-
2004
Công ty TNHH Nha Khoa Nguyễn Du Tầng 2 số nhà 8 phố Kim Hoa, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101547896Đang hoạt động
-
2002
Công ty cổ phần Bệnh Viện Đa Khoa Quang Trung Số 17, ngõ 256, đường Lê Thanh Nghị, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101295832Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2002
Công ty TNHH khám chữa bệnh đông, tây y việt - trung Số nhà 77 đường Giải Phóng, phường Đồng Tâm, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101248920Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2002
Công ty cổ phần phát triển kỹ thuật Y Học Thăng Long Số 230 Nghi Tàm, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101208300Đang hoạt động
-
2001
Công ty TNHH Nga Hải. Số 32 phố Phù Đổng Thiên Vương, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101186103Đang hoạt động
-
2001
Công Ty TNHH Liên Việt - Hoa Số 4, hẻm 141/66/1, ngách 141/66, ngõ 141, phố Giáp Nhị, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101183575Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 2001 Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 1.709
- 2 Thành phố Hà Nội 939
- 3 Tỉnh Đồng Nai 265
- 4 Thành phố Cần Thơ 188
- 5 Thành phố Hải Phòng 188
- 6 Thành phố Đà Nẵng 181
- 7 Tỉnh Lâm Đồng 177
- 8 Tỉnh Ninh Bình 144
- 9 Tỉnh Bắc Ninh 135
- 10 Tỉnh An Giang 119
- 11 Tỉnh Vĩnh Long 116
- 12 Tỉnh Nghệ An 112
- 13 Tỉnh Đắk Lắk 104
- 14 Tỉnh Hưng Yên 96
- 15 Tỉnh Khánh Hòa 90
- 16 Tỉnh Phú Thọ 89
- 17 Tỉnh Thanh Hóa 86
- 18 Tỉnh Gia Lai 83
- 19 Tỉnh Cà Mau 79
- 20 Tỉnh Đồng Tháp 78
- 21 Tỉnh Tây Ninh 74
- 22 Tỉnh Quảng Ninh 61
- 23 Tỉnh Thái Nguyên 59
- 24 Tỉnh Hà Tĩnh 44
- 25 Thành phố Huế 42
- 26 Tỉnh Quảng Trị 42
- 27 Tỉnh Lào Cai 39
- 28 Tỉnh Quảng Ngãi 39
- 29 Tỉnh Tuyên Quang 33
- 30 Tỉnh Lạng Sơn 24
- 31 Tỉnh Cao Bằng 8
- 32 Tỉnh Điện Biên 8
- 33 Tỉnh Sơn La 8
- 34 Tỉnh Lai Châu 3