Doanh nghiệp ngành Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa
Mã ngành 8620 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 5.471 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2018
Công ty TNHH Đầu tư dịch vụ Hoàn Mỹ Số 16 phố Lê Thanh Nghị, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108207088Tạm ngừng hoạt động
-
2018
Công ty TNHH Đầu tư & Y Tế Hoàng Anh Số 30, ngõ 12, đường 800A, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108201713Đang hoạt động
-
2018
Công ty cổ phần Y Sinh Immutek BT-2D (16B-3)-16, Khu đô thị mới Mỗ Lao, Phường Hà Đông, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108198034Đang hoạt động
-
2018
Công ty TNHH Kính Mắt Pháp Việt Số 54, Tổ 3, Khu đô thị Mới, Xã Sóc Sơn, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108197087Đang hoạt động
-
2018
Công ty CP Giáo Dục NBB Số nhà 15, hẻm 195/80/23 đường Phúc Lợi, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108196848Đang hoạt động
-
2018
Công ty TNHH Thẩm Mỹ Công Nghệ Cao Trayce Số 14 - 16 phố Hàm Long, Phường Cửa Nam, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108188903Đang hoạt động
-
2018
Công ty TNHH Việt Nam Healthcare Group Số 188 phố Mai Anh Tuấn, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108188759Đang hoạt động
-
2018
Công ty TNHH Nha Khoa Đông Nam Á Số 166, Đường Nguyễn Tuân, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108133654Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2018
Công ty TNHH DR. Marie Phòng 201-202, Nhà A1, Khu Ngoại Giao Đoàn Vạn Phúc, số 298, đường Kim Mã, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108133213Đang hoạt động
- 2018 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2017
Công ty TNHH Y Học Cổ Truyền Hiện Đại An Việt Số 202 Lê Trọng Tấn, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108112929Tạm ngừng hoạt động
-
2017
Công ty TNHH Nha Khoa Quốc Tế DR Khôi Số 8 LK6A-C17 Bộ Công An, đường Nguyễn Văn Lộc, Phường Hà Đông, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108084566Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 1.709
- 2 Thành phố Hà Nội 939
- 3 Tỉnh Đồng Nai 265
- 4 Thành phố Cần Thơ 188
- 5 Thành phố Hải Phòng 188
- 6 Thành phố Đà Nẵng 181
- 7 Tỉnh Lâm Đồng 177
- 8 Tỉnh Ninh Bình 144
- 9 Tỉnh Bắc Ninh 135
- 10 Tỉnh An Giang 119
- 11 Tỉnh Vĩnh Long 116
- 12 Tỉnh Nghệ An 112
- 13 Tỉnh Đắk Lắk 104
- 14 Tỉnh Hưng Yên 96
- 15 Tỉnh Khánh Hòa 90
- 16 Tỉnh Phú Thọ 89
- 17 Tỉnh Thanh Hóa 86
- 18 Tỉnh Gia Lai 83
- 19 Tỉnh Cà Mau 79
- 20 Tỉnh Đồng Tháp 78
- 21 Tỉnh Tây Ninh 74
- 22 Tỉnh Quảng Ninh 61
- 23 Tỉnh Thái Nguyên 59
- 24 Tỉnh Hà Tĩnh 44
- 25 Thành phố Huế 42
- 26 Tỉnh Quảng Trị 42
- 27 Tỉnh Lào Cai 39
- 28 Tỉnh Quảng Ngãi 39
- 29 Tỉnh Tuyên Quang 33
- 30 Tỉnh Lạng Sơn 24
- 31 Tỉnh Cao Bằng 8
- 32 Tỉnh Điện Biên 8
- 33 Tỉnh Sơn La 8
- 34 Tỉnh Lai Châu 3