Doanh nghiệp ngành Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa
Mã ngành 8620 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 5.471 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2018
Công ty TNHH Nha Khoa Thu Hà Springer Số 148 Ngọc Thụy, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108325148Đang hoạt động
-
2018
Công ty TNHH Phát triển Kinh Doanh thương mại Bảo Ngọc Số nhà 172, Phố Ga, Xã Thường Tín, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108323158Đang hoạt động
-
2018
Công ty TNHH Đầu tư Y Dược Việt Nam Số 90, ngõ 323 đường Xuân Đỉnh, Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108318493Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2018 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2018
Công ty cổ phần Truyền Thông Văn Hóa Và Sức Khỏe Toàn Cầu Số 7, ngõ 149 đường Giảng Võ, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108273059Tạm ngừng hoạt động
-
2018
Công ty TNHH Thẩm Mỹ Green Forest Số nhà 22, ngách 22, hẻm 48, ngõ 126, đường Vĩnh hưng (tổ 12, Phường Vĩnh Hưng(Hết hiệu lực), TP Hà Nội, Việt Nam. 0108272136Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2018
Công ty TNHH Đầu tư Và thương mại Quốc Tế Manhattan Số 1, ngõ 178 đường Giải phóng, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108250421Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2018
Công ty TNHH Dược Mỹ Phẩm Nam Dương Số 22, Ngõ 81/35 Phố Linh Lang, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108240247Đang hoạt động
-
2018
Công ty cổ phần Kênh Phòng Bệnh Tầng 2, Nhà số 1, ngõ 109, phố Trung Kính, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108235913Đang hoạt động
-
2018
Công ty cổ phần đầu tư Gia Trang Số 31, ngõ 193/74, đường Phú Diễn, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108231002Đang hoạt động
- 2018 Đang hoạt động
-
2018
Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Hillsbeauty Việt Nam Phòng 801 - Tòa nhà Bạch Dương, 459 Đội Cấn, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108224982Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 1.709
- 2 Thành phố Hà Nội 939
- 3 Tỉnh Đồng Nai 265
- 4 Thành phố Cần Thơ 188
- 5 Thành phố Hải Phòng 188
- 6 Thành phố Đà Nẵng 181
- 7 Tỉnh Lâm Đồng 177
- 8 Tỉnh Ninh Bình 144
- 9 Tỉnh Bắc Ninh 135
- 10 Tỉnh An Giang 119
- 11 Tỉnh Vĩnh Long 116
- 12 Tỉnh Nghệ An 112
- 13 Tỉnh Đắk Lắk 104
- 14 Tỉnh Hưng Yên 96
- 15 Tỉnh Khánh Hòa 90
- 16 Tỉnh Phú Thọ 89
- 17 Tỉnh Thanh Hóa 86
- 18 Tỉnh Gia Lai 83
- 19 Tỉnh Cà Mau 79
- 20 Tỉnh Đồng Tháp 78
- 21 Tỉnh Tây Ninh 74
- 22 Tỉnh Quảng Ninh 61
- 23 Tỉnh Thái Nguyên 59
- 24 Tỉnh Hà Tĩnh 44
- 25 Thành phố Huế 42
- 26 Tỉnh Quảng Trị 42
- 27 Tỉnh Lào Cai 39
- 28 Tỉnh Quảng Ngãi 39
- 29 Tỉnh Tuyên Quang 33
- 30 Tỉnh Lạng Sơn 24
- 31 Tỉnh Cao Bằng 8
- 32 Tỉnh Điện Biên 8
- 33 Tỉnh Sơn La 8
- 34 Tỉnh Lai Châu 3