Doanh nghiệp ngành Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Mã ngành 5229 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 11.814 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2025
Công ty TNHH Thương mại & XNK Đại Thắng TB 88 Số 2 Khu Kéo Kham, Thị trấn Đồng Đăng, Huyện Cao Lộc, Tỉnh Lạng Sơn 4900924516Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Đông Phương LS Số 55D, đường Tổ Sơn, Phường Chi Lăng, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn 4900924467Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Một thành viên Hàm Vinh Số 82, Trần Đăng Ninh, Khối 1, Phường Hoàng Văn Thụ, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn 4900924266Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Thiên Long Cốc Nam Cửa khẩu Cốc Nam, thôn Cốc Nam, Xã Tân Mỹ, Huyện Văn Lãng, Tỉnh Lạng Sơn 4900924019Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Và dịch vụ Trường Thịnh Số 5, ngõ 85 đường Tổ Sơn, Phường Chi Lăng, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn 4900923826Đang hoạt động
- 2025 Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH MTV Anh Khuê Lạng Sơn Số 12/36, đường Chu Văn An, Phường Đông Kinh, Lạng Sơn, Việt Nam. 4900923470Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH MTV Xuất nhập khẩu TNT Số 12, đường phụ số 4, khu Đô thị Phú Lộc II, Phường Hoàng Văn Thụ, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn 4900923350Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Cao Lộc Logistics Tổ 2, Khối 9, Thị trấn Cao Lộc, Huyện Cao Lộc, Tỉnh Lạng Sơn 4900923294Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ XNK FTG Km1+600 Quốc Lộ 1A, Cửa Khẩu Hữu Nghị, Xã Đồng Đăng, Lạng Sơn, Việt Nam. 4900922967Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Phương Linh LS Số 715 đường Bà Triệu, Phường Đông Kinh, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn 4900922477Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Quản Lý Chuỗi Cung Ứng Hàng Đầu Việt Nam Số 16 Đường Lý Thái Tổ, Phường Đông Kinh, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn 4900922364Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 5.473
- 2 Thành phố Hà Nội 2.435
- 3 Thành phố Hải Phòng 1.315
- 4 Thành phố Đà Nẵng 397
- 5 Tỉnh Đồng Nai 276
- 6 Tỉnh Bắc Ninh 235
- 7 Tỉnh Quảng Ninh 194
- 8 Tỉnh Khánh Hòa 133
- 9 Tỉnh Lạng Sơn 133
- 10 Tỉnh Gia Lai 109
- 11 Thành phố Cần Thơ 106
- 12 Tỉnh Ninh Bình 99
- 13 Tỉnh Hưng Yên 87
- 14 Tỉnh Nghệ An 82
- 15 Tỉnh Thanh Hóa 76
- 16 Tỉnh Phú Thọ 70
- 17 Tỉnh Lâm Đồng 68
- 18 Tỉnh Tây Ninh 67
- 19 Tỉnh Đắk Lắk 57
- 20 Tỉnh Hà Tĩnh 54
- 21 Tỉnh Quảng Trị 53
- 22 Tỉnh An Giang 52
- 23 Tỉnh Quảng Ngãi 47
- 24 Thành phố Huế 31
- 25 Tỉnh Thái Nguyên 27
- 26 Tỉnh Vĩnh Long 27
- 27 Tỉnh Đồng Tháp 25
- 28 Tỉnh Lào Cai 18
- 29 Tỉnh Cà Mau 16
- 30 Tỉnh Cao Bằng 15
- 31 Tỉnh Sơn La 13
- 32 Tỉnh Tuyên Quang 12
- 33 Tỉnh Lai Châu 4
- 34 Tỉnh Điện Biên 3