Doanh nghiệp ngành Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Mã ngành 8299 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 5.160 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2022
Công ty TNHH MTV Honeyfruits Số 68 Nguyễn Đức Cảnh, Phường Tương Mai, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109919708Đang hoạt động
-
2022
Công ty cổ phần thương mại TH.Wine Nhà số BT10-16, KDT An Hưng, Phố Nguyễn Thanh Bình, Phường Dương Nội, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109919306Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2022
Công ty TNHH XNK Thương mại Minh Hà L1-12 chi nhánh Almaz, đường Hoa Lan, Khu đô thị Vinhome Riverside, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109918038Đang hoạt động
-
2022
Công ty TNHH La Famille V5-B06, Khu đô thị mới An Hưng, Phường Dương Nội, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109916760Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2022
Công ty TNHH TMDV Và xuất nhập khẩu Long Anh Số nhà 20 ngõ 4 Lê Trọng Tấn, Phường Hà Đông, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109914361Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2022
Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Maria Việt Nam Số 980 Đường láng, Phường Láng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109914259Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2022 Đang hoạt động
-
2022
Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Ất Dương Số 101 Đường Phú đô, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109913738Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2022
Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Phi Việt Thôn Xuân Bách, Xã Nội Bài, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109913689Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2022 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2022
Công ty TNHH Sản xuất Và xuất nhập khẩu Nhật Vượng Tiên Xóm 10, Thôn Đạo Tú, Xã Ứng Thiên, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109913657Đang hoạt động
-
2022
Công ty TNHH Giải Pháp Và Công Nghệ Việt Hoa Số 06 B51 Khu B Gelemximco Lê Trọng Tấn, Xã An Khánh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109912406Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hà Nội 1.867
- 2 Thành phố Hồ Chí Minh 542
- 3 Thành phố Hải Phòng 482
- 4 Tỉnh Bắc Ninh 290
- 5 Tỉnh Lạng Sơn 161
- 6 Tỉnh Quảng Ninh 154
- 7 Tỉnh Thanh Hóa 142
- 8 Tỉnh Hưng Yên 120
- 9 Tỉnh An Giang 119
- 10 Tỉnh Ninh Bình 119
- 11 Tỉnh Phú Thọ 100
- 12 Tỉnh Cao Bằng 93
- 13 Tỉnh Đắk Lắk 93
- 14 Tỉnh Nghệ An 93
- 15 Thành phố Cần Thơ 71
- 16 Tỉnh Tuyên Quang 71
- 17 Tỉnh Lâm Đồng 65
- 18 Tỉnh Đồng Nai 62
- 19 Tỉnh Đồng Tháp 62
- 20 Tỉnh Thái Nguyên 61
- 21 Thành phố Đà Nẵng 58
- 22 Tỉnh Khánh Hòa 54
- 23 Tỉnh Lào Cai 45
- 24 Tỉnh Gia Lai 41
- 25 Tỉnh Tây Ninh 29
- 26 Tỉnh Vĩnh Long 28
- 27 Tỉnh Sơn La 26
- 28 Tỉnh Cà Mau 22
- 29 Tỉnh Quảng Trị 20
- 30 Thành phố Huế 18
- 31 Tỉnh Hà Tĩnh 15
- 32 Tỉnh Điện Biên 10
- 33 Tỉnh Lai Châu 10
- 34 Tỉnh Quảng Ngãi 9