Doanh nghiệp ngành Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Mã ngành 8299 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 5.160 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2022
Công ty TNHH Một thành viên xuất nhập khẩu Hapro Tầng 6 Tòa nhà 38-40 phố Lê Thái Tổ, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109903289Đang hoạt động
-
2022
Công ty TNHH Merchandise Global Caa Số 56 ngách 1 ngõ Thổ Quan, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109903176Đang hoạt động
-
2022
Công ty TNHH Pharm Consulting Việt Nga Số 25 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109902221Đang hoạt động
- 2022 Đang hoạt động
- 2022 Đang hoạt động
-
2022
Công ty cổ phần đầu tư sản xuất Và thương mại An Ninh Q16 Số 4, Q16, ngõ 134, phố Nguyễn An Ninh, Phường Tương Mai, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109901549Đang hoạt động
-
2022
Công ty TNHH Thương mại Tổng Hợp Thế Vinh số 20 ngách 470/59 Nguyễn Trãi, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109901122Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2022
Công ty cổ phần xây dựng dịch vụ thương mại A9 Số 37 Nguyễn Hoàng, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109899699Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2022
Công ty TNHH Phoenix Food Service Tầng 4, Tòa nhà Times Tower, 35 Lê Văn Lương, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109898857Đang hoạt động
-
2022
Công ty TNHH Uniance Gene Việt Nam Số 10 ngõ 85 phố Nguyễn Phúc Lai, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109898800Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2022
Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Takasaki Việt Nam Số 11B ngõ 188 Khương Đình, Phường Khương Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109898529Đang hoạt động
-
2022
Công ty TNHH Phân Phối SHD Số 267 Ngõ 192 Lê Trọng Tấn, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109897564Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hà Nội 1.867
- 2 Thành phố Hồ Chí Minh 542
- 3 Thành phố Hải Phòng 482
- 4 Tỉnh Bắc Ninh 290
- 5 Tỉnh Lạng Sơn 161
- 6 Tỉnh Quảng Ninh 154
- 7 Tỉnh Thanh Hóa 142
- 8 Tỉnh Hưng Yên 120
- 9 Tỉnh An Giang 119
- 10 Tỉnh Ninh Bình 119
- 11 Tỉnh Phú Thọ 100
- 12 Tỉnh Cao Bằng 93
- 13 Tỉnh Đắk Lắk 93
- 14 Tỉnh Nghệ An 93
- 15 Thành phố Cần Thơ 71
- 16 Tỉnh Tuyên Quang 71
- 17 Tỉnh Lâm Đồng 65
- 18 Tỉnh Đồng Nai 62
- 19 Tỉnh Đồng Tháp 62
- 20 Tỉnh Thái Nguyên 61
- 21 Thành phố Đà Nẵng 58
- 22 Tỉnh Khánh Hòa 54
- 23 Tỉnh Lào Cai 45
- 24 Tỉnh Gia Lai 41
- 25 Tỉnh Tây Ninh 29
- 26 Tỉnh Vĩnh Long 28
- 27 Tỉnh Sơn La 26
- 28 Tỉnh Cà Mau 22
- 29 Tỉnh Quảng Trị 20
- 30 Thành phố Huế 18
- 31 Tỉnh Hà Tĩnh 15
- 32 Tỉnh Điện Biên 10
- 33 Tỉnh Lai Châu 10
- 34 Tỉnh Quảng Ngãi 9