Doanh nghiệp ngành Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Mã ngành 8299 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 5.160 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2021
Công ty cổ phần Tư Vấn đầu tư Babylon Nhà phố Thương mại số SHP2-22, Tòa nhà Park 2 - Khu tái định cư Đông Hội, Xã Đông Anh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109749742Đang hoạt động
- 2021 Đang hoạt động
-
2021
Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ xuất nhập khẩu Tân Hoàng Phát Số 18 Lô 10A đường Trung Yên 10, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109749340Đang hoạt động
-
2021
Công ty TNHH Công nghiệp Daiviet Tầng 26, khối A, Tòa nhà Sông Đà, Đường Phạm Hùng, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109748650Đang hoạt động
-
2021
Công ty TNHH Kinh Doanh xuất nhập khẩu Viễn Đông Số 8, ngõ 38 phố Miếu Đầm, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109747914Đang hoạt động
-
2021
Công ty TNHH Allon Greenstein Số 4, ngõ 46 phố Khương Thượng, Phường Kim Liên, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109747583Đang hoạt động
-
2021
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu Digitex Số 5, ngõ 131 phố Thái Hà, Phường Đống Đa, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109746822Đang hoạt động
-
2021
Công ty TNHH Vakanam Trading Số 113-115 phố Nguyễn Khuyến, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109746815Đang hoạt động
-
2021
Công ty TNHH Thương mại Và xuất nhập khẩu Đại Minh Dương Số 35 ngõ 111 Phúc Thịnh, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109746445Tạm ngừng hoạt động
- 2021 Đang hoạt động
-
2021
Công ty TNHH Thương mại Haden Số 126 phố Triệu Việt Vương, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109744215Đang hoạt động
-
2021
Công ty TNHH Phonehouse Số nhà 28, ngách 152/29 phố Nguyễn Đình Hoàn, tổ 24, Phường Nghĩa Đô(Hết hiệu lực), TP Hà Nội, Việt Nam. 0109742257Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hà Nội 1.867
- 2 Thành phố Hồ Chí Minh 542
- 3 Thành phố Hải Phòng 482
- 4 Tỉnh Bắc Ninh 290
- 5 Tỉnh Lạng Sơn 161
- 6 Tỉnh Quảng Ninh 154
- 7 Tỉnh Thanh Hóa 142
- 8 Tỉnh Hưng Yên 120
- 9 Tỉnh An Giang 119
- 10 Tỉnh Ninh Bình 119
- 11 Tỉnh Phú Thọ 100
- 12 Tỉnh Cao Bằng 93
- 13 Tỉnh Đắk Lắk 93
- 14 Tỉnh Nghệ An 93
- 15 Thành phố Cần Thơ 71
- 16 Tỉnh Tuyên Quang 71
- 17 Tỉnh Lâm Đồng 65
- 18 Tỉnh Đồng Nai 62
- 19 Tỉnh Đồng Tháp 62
- 20 Tỉnh Thái Nguyên 61
- 21 Thành phố Đà Nẵng 58
- 22 Tỉnh Khánh Hòa 54
- 23 Tỉnh Lào Cai 45
- 24 Tỉnh Gia Lai 41
- 25 Tỉnh Tây Ninh 29
- 26 Tỉnh Vĩnh Long 28
- 27 Tỉnh Sơn La 26
- 28 Tỉnh Cà Mau 22
- 29 Tỉnh Quảng Trị 20
- 30 Thành phố Huế 18
- 31 Tỉnh Hà Tĩnh 15
- 32 Tỉnh Điện Biên 10
- 33 Tỉnh Lai Châu 10
- 34 Tỉnh Quảng Ngãi 9