Doanh nghiệp ngành Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Mã ngành 8299 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 5.160 đơn vị khai đây là ngành chính.
- 2021 Tạm ngừng hoạt động
- 2021 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2021
Công ty TNHH Hyo Hyun Vina A03-L06, Khu A, Khu đô thị Dương Nội, Phường Dương Nội, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109737218Đang hoạt động
-
2021
Công ty TNHH Greewo U03-L44, Khu D, Khu Đô Thị Mới Dương Nội, Phường Yên Nghĩa, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109735891Đang hoạt động
-
2021
Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Quốc Tế FDC Số nhà F8, Khu Tập thể Dệt may Hà Nội, thôn Yên Xá, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109735595Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2021
Công ty TNHH Viet Craft Collection Số nhà 61, Ngách 367/21 Phố Ngô Xuân Quảng, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109735179Đang hoạt động
-
2021
Công ty TNHH HKD Trading Số 17, Liền kề 13 Dọc Bún 1, Khu đô thị Văn Khê, Phường Hà Đông, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109734545Tạm ngừng hoạt động
-
2021
Công ty cổ phần đầu tư Quốc Tế HSG Số 37 đường Hùng Vương, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109734136Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2021
Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Langarden Số 5, ngõ 1, Phố Đồng Me, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109732185Đang hoạt động
-
2021
Công ty TNHH XNK Nam Thành Số 72 ngõ 26 Phố Kim Hoa, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109731015Đang hoạt động
-
2021
Công ty TNHH Tridge Việt Nam Tầng 29, tòa Đông – Lotte Center Hà Nội, số 54 Liễu Giai, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109730861Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2021
Công ty TNHH Thương mại xuất nhập khẩu KS Global Vina Tầng 6, Số 38 Ngõ 45 Đường Trần Thái Tông, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109729721Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hà Nội 1.867
- 2 Thành phố Hồ Chí Minh 542
- 3 Thành phố Hải Phòng 482
- 4 Tỉnh Bắc Ninh 290
- 5 Tỉnh Lạng Sơn 161
- 6 Tỉnh Quảng Ninh 154
- 7 Tỉnh Thanh Hóa 142
- 8 Tỉnh Hưng Yên 120
- 9 Tỉnh An Giang 119
- 10 Tỉnh Ninh Bình 119
- 11 Tỉnh Phú Thọ 100
- 12 Tỉnh Cao Bằng 93
- 13 Tỉnh Đắk Lắk 93
- 14 Tỉnh Nghệ An 93
- 15 Thành phố Cần Thơ 71
- 16 Tỉnh Tuyên Quang 71
- 17 Tỉnh Lâm Đồng 65
- 18 Tỉnh Đồng Nai 62
- 19 Tỉnh Đồng Tháp 62
- 20 Tỉnh Thái Nguyên 61
- 21 Thành phố Đà Nẵng 58
- 22 Tỉnh Khánh Hòa 54
- 23 Tỉnh Lào Cai 45
- 24 Tỉnh Gia Lai 41
- 25 Tỉnh Tây Ninh 29
- 26 Tỉnh Vĩnh Long 28
- 27 Tỉnh Sơn La 26
- 28 Tỉnh Cà Mau 22
- 29 Tỉnh Quảng Trị 20
- 30 Thành phố Huế 18
- 31 Tỉnh Hà Tĩnh 15
- 32 Tỉnh Điện Biên 10
- 33 Tỉnh Lai Châu 10
- 34 Tỉnh Quảng Ngãi 9