Doanh nghiệp ngành Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Mã ngành 8299 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 5.160 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2019
Công ty cổ phần đầu tư thương mại Công Nghệ Arega Số 113 Võ Chí Công, Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108810112Đang hoạt động
-
2019
Công ty cổ phần Dệt May Tonitex Số 35, ngõ Thái Hà, đường Thái Hà, Phường Đống Đa, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108808882Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2019
Công ty cổ phần Tư Vấn đầu tư The Sun Group Số 91, Ngõ 75 Phú Diễn, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108806973Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2019
Công ty cổ phần VNC Hà Nội số 7 ngách 17 ngõ 264 Âu Cơ, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108804567Đang hoạt động
-
2019
Công ty TNHH Thương mại xuất nhập khẩu Xavie Số 28, Lô 1B đường Trung Yên 11, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108803757Đang hoạt động
- 2019 Đang hoạt động
-
2019
Công ty cổ phần xây dựng Và thương mại Đạt Huy Số 7, ngách 31/7 ngõ 31 đường La Dương, Phường Dương Nội, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108803161Đang hoạt động
-
2019
Công ty cổ phần thương mại xuất nhập khẩu Vina-Imex 123D Trung Kính, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108802513Tạm ngừng hoạt động
-
2019
Công ty TNHH Hointravel Việt Nam Tầng 22, tháp B, tòa nhà Sông Đà, đường Phạm Hùng, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108802087Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2019
Công ty cổ phần CMT Tín Phát Số 37, Ngõ 2 Đại Lộ Thăng Long, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108799821Đang hoạt động
-
2019
Công ty cổ phần Tự Động Hóa Và Chế Tạo Máy Fas Tầng 5, số 45 Phố Trung Kính, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108797038Đang hoạt động
-
2019
Công ty cổ phần Greenlife Châu Á Số 18, ngõ 232 đường Ngọc Trì, Phường Long Biên, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108795714Tạm ngừng hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hà Nội 1.867
- 2 Thành phố Hồ Chí Minh 542
- 3 Thành phố Hải Phòng 482
- 4 Tỉnh Bắc Ninh 290
- 5 Tỉnh Lạng Sơn 161
- 6 Tỉnh Quảng Ninh 154
- 7 Tỉnh Thanh Hóa 142
- 8 Tỉnh Hưng Yên 120
- 9 Tỉnh An Giang 119
- 10 Tỉnh Ninh Bình 119
- 11 Tỉnh Phú Thọ 100
- 12 Tỉnh Cao Bằng 93
- 13 Tỉnh Đắk Lắk 93
- 14 Tỉnh Nghệ An 93
- 15 Thành phố Cần Thơ 71
- 16 Tỉnh Tuyên Quang 71
- 17 Tỉnh Lâm Đồng 65
- 18 Tỉnh Đồng Nai 62
- 19 Tỉnh Đồng Tháp 62
- 20 Tỉnh Thái Nguyên 61
- 21 Thành phố Đà Nẵng 58
- 22 Tỉnh Khánh Hòa 54
- 23 Tỉnh Lào Cai 45
- 24 Tỉnh Gia Lai 41
- 25 Tỉnh Tây Ninh 29
- 26 Tỉnh Vĩnh Long 28
- 27 Tỉnh Sơn La 26
- 28 Tỉnh Cà Mau 22
- 29 Tỉnh Quảng Trị 20
- 30 Thành phố Huế 18
- 31 Tỉnh Hà Tĩnh 15
- 32 Tỉnh Điện Biên 10
- 33 Tỉnh Lai Châu 10
- 34 Tỉnh Quảng Ngãi 9