Doanh nghiệp ngành Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Mã ngành 8299 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 5.160 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
—
Công ty cổ phần phát triển Up Tầng 7, Tòa nhà Kim khí Thăng Long, số 1 phố Lương Yên, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108505077Đang hoạt động
-
2018
Công ty TNHH Yujin Hoist & Hinge Tech Vina Tầng 6 tòa nhà Việt Á, số 9 phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108499673Đang hoạt động
-
2018
Công ty TNHH Joha Số nhà 2, ngõ 135 đường Phùng Khắc Khoan, Phường Sơn Tây, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108499659Đang hoạt động
-
2018
Công ty cổ phần đầu tư thương mại Ecolink Việt Nam Số 24C, ngõ 84 đường Yên Hòa, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108499458Đang hoạt động
-
2018
Công ty TNHH Sản xuất Và đầu tư Minh Thảo số 35 ngõ 508 đường Láng, Phường Đống Đa, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108498479Đang hoạt động
-
2018
Công ty TNHH Sản xuất thương mại Và Tư Vấn Du Học Âu Châu Số 45, Ngõ 136, Đường Tây Tựu, Phường Tây Tựu, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108497002Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2018 Đang hoạt động
-
2018
Công ty TNHH DXT Việt Nam Tầng 16 tháp A tòa nhà Sông Đà, đường Phạm Hùng, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108496182Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2018 Đang hoạt động
-
2018
Công ty TNHH Sản xuất thương mại Và Tư Vấn Du Học Asia Tầng 2, Số 45, Ngõ 136, Đường Tây Tựu, Phường Tây Tựu, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108495005Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2018
Công ty trách nhiệm hữu hạn phát triển Và đầu tư Quốc Tế Vigi Số 5 ngõ 38A Trần Phú, Phường Ba Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108493784Đang hoạt động
-
2018
Công ty cổ phần sản xuất Và xuất nhập khẩu Kisitex Việt Nam Số nhà 4, ngách 37, ngõ 373, đường Ngọc Hồi, Xã Thanh Trì, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108492999Tạm ngừng hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hà Nội 1.867
- 2 Thành phố Hồ Chí Minh 542
- 3 Thành phố Hải Phòng 482
- 4 Tỉnh Bắc Ninh 290
- 5 Tỉnh Lạng Sơn 161
- 6 Tỉnh Quảng Ninh 154
- 7 Tỉnh Thanh Hóa 142
- 8 Tỉnh Hưng Yên 120
- 9 Tỉnh An Giang 119
- 10 Tỉnh Ninh Bình 119
- 11 Tỉnh Phú Thọ 100
- 12 Tỉnh Cao Bằng 93
- 13 Tỉnh Đắk Lắk 93
- 14 Tỉnh Nghệ An 93
- 15 Thành phố Cần Thơ 71
- 16 Tỉnh Tuyên Quang 71
- 17 Tỉnh Lâm Đồng 65
- 18 Tỉnh Đồng Nai 62
- 19 Tỉnh Đồng Tháp 62
- 20 Tỉnh Thái Nguyên 61
- 21 Thành phố Đà Nẵng 58
- 22 Tỉnh Khánh Hòa 54
- 23 Tỉnh Lào Cai 45
- 24 Tỉnh Gia Lai 41
- 25 Tỉnh Tây Ninh 29
- 26 Tỉnh Vĩnh Long 28
- 27 Tỉnh Sơn La 26
- 28 Tỉnh Cà Mau 22
- 29 Tỉnh Quảng Trị 20
- 30 Thành phố Huế 18
- 31 Tỉnh Hà Tĩnh 15
- 32 Tỉnh Điện Biên 10
- 33 Tỉnh Lai Châu 10
- 34 Tỉnh Quảng Ngãi 9