Doanh nghiệp ngành Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Mã ngành 8299 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 5.160 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2018
Công ty TNHH Thương mại XNK An Thành Xóm 3, làng Đại Lan, Xã Nam Phù, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108488544Đang hoạt động
-
2018
Công ty cổ phần Công Nghệ Và Phân Phối Giải Pháp Hoa Diên Vĩ Số 173, tổ dân phố số 1, Phường Kiến Hưng(Hết hiệu lực), TP Hà Nội, Việt Nam. 0108487396Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2018
Công ty TNHH Sản xuất thương mại Và Tư Vấn Hùng Dũng Số 45, Ngõ 136, Đường Tây Tựu, Phường Tây Tựu, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108485208Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2018
Công ty TNHH Viễn Thông Go Moon Kiot 7a1, phố Tạ Quang Bửu, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108483810Tạm ngừng hoạt động
-
2018
Công ty cổ phần Ngôi Nhà Khang Trang Số 3/42 ngõ 120 Kim Giang, Phường Định Công, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108483546Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2018
Công ty cổ phần Việt Nam Thương Quán Tầng 2, Tòa nhà Detech, số 8 Tôn Thất Thuyết, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108481884Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2018
Công ty TNHH Giải Pháp Và Ý Tưởng Trung Thanh Số 3-A15 Đầm Trấu, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108480714Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2018
Công ty TNHH Một thành viên An Yên Việt Nam Thôn Phú Nhi, Xã Quang Minh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108480584Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2018
Công ty TNHH Thương mại Romis Số 10, ngách 336/9 ngõ 336 đường Nguyễn Trãi, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108478578Đang hoạt động
- 2018 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2018 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2018
Công ty TNHH Thẩm Mỹ Plantec Số nhà 56 phố Nguyễn Khánh Toàn, Tổ 5, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108476186Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hà Nội 1.867
- 2 Thành phố Hồ Chí Minh 542
- 3 Thành phố Hải Phòng 482
- 4 Tỉnh Bắc Ninh 290
- 5 Tỉnh Lạng Sơn 161
- 6 Tỉnh Quảng Ninh 154
- 7 Tỉnh Thanh Hóa 142
- 8 Tỉnh Hưng Yên 120
- 9 Tỉnh An Giang 119
- 10 Tỉnh Ninh Bình 119
- 11 Tỉnh Phú Thọ 100
- 12 Tỉnh Cao Bằng 93
- 13 Tỉnh Đắk Lắk 93
- 14 Tỉnh Nghệ An 93
- 15 Thành phố Cần Thơ 71
- 16 Tỉnh Tuyên Quang 71
- 17 Tỉnh Lâm Đồng 65
- 18 Tỉnh Đồng Nai 62
- 19 Tỉnh Đồng Tháp 62
- 20 Tỉnh Thái Nguyên 61
- 21 Thành phố Đà Nẵng 58
- 22 Tỉnh Khánh Hòa 54
- 23 Tỉnh Lào Cai 45
- 24 Tỉnh Gia Lai 41
- 25 Tỉnh Tây Ninh 29
- 26 Tỉnh Vĩnh Long 28
- 27 Tỉnh Sơn La 26
- 28 Tỉnh Cà Mau 22
- 29 Tỉnh Quảng Trị 20
- 30 Thành phố Huế 18
- 31 Tỉnh Hà Tĩnh 15
- 32 Tỉnh Điện Biên 10
- 33 Tỉnh Lai Châu 10
- 34 Tỉnh Quảng Ngãi 9