Doanh nghiệp ngành Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Mã ngành 4329 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 3.028 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2022
Công ty TNHH Xây dựng Và đầu tư Nguyên Phát Số 54B Ngõ 35 Đường Lê Đức Thọ, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110002786Đang hoạt động
- 2022 Đang hoạt động
-
2022
Công ty TNHH Công Nghệ Và Thang Máy Vĩnh Phú Số nhà 5 ngõ 12 Khu tập thể cầu 3 Cụm dân cư Bắc Thăng Long, Xã Vĩnh Thanh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110001510Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2022
Công ty TNHH TM DV Kina Thuận Phát Số 19, Ngõ 186/25 đường Phan Trọng Tuệ, Xã Đại Thanh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109996822Đang hoạt động
- 2022 Đang hoạt động
-
2022
Công ty TNHH Đầu tư xây dựng VM Số 9A ngõ 56/126 Thạch Cầu, Phường Long Biên, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109991302Đang hoạt động
-
2022
Công ty cổ phần xây dựng Và Nội Thất New House Lô TM-03-Dự án trung tâm thương mại và các công trình phụ trợ, Khu đô thị Mỗ Lao, Phường Hà Đông, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109991006Đang hoạt động
-
2022
Công ty TNHH Xây Lắp Tâm An Số 29 ngõ 163 phố Cầu Cốc, Phường Tây Mỗ, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109989014Đang hoạt động
-
2022
Công ty TNHH Thiết Bị Và Thang Máy Mạnh Phát Số 6 hẻm 6/177/39, phố Do Nha, thôn Miêu Nha, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109988116Đang hoạt động
-
2022
Công ty TNHH Đầu tư xây dựng Và Nội Thất Trí Việt Số Nhà 26 H7, Ngõ 325 Phố Kim Ngưu, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109987440Đang hoạt động
-
2022
Công ty TNHH Công Nghệ Và dịch vụ GMS Tầng 6, tòa nhà Zen Tower, số 12 đường Khuất Duy Tiến, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109987176Đang hoạt động
-
2022
Công ty TNHH Công ty TNHH Xây dựng Và kỹ thuật Pntech Số 28, ngõ 38 đường Cầu Diễn, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109986623Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Lắp đặt hệ thống xây dựng khác làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hà Nội 698
- 2 Thành phố Hồ Chí Minh 673
- 3 Thành phố Đà Nẵng 223
- 4 Tỉnh Bắc Ninh 177
- 5 Thành phố Hải Phòng 155
- 6 Tỉnh Ninh Bình 97
- 7 Tỉnh Thanh Hóa 90
- 8 Tỉnh Hưng Yên 88
- 9 Tỉnh Phú Thọ 71
- 10 Tỉnh Nghệ An 70
- 11 Tỉnh Đồng Nai 69
- 12 Tỉnh Khánh Hòa 59
- 13 Thành phố Cần Thơ 50
- 14 Tỉnh An Giang 48
- 15 Tỉnh Tây Ninh 43
- 16 Tỉnh Gia Lai 40
- 17 Thành phố Huế 38
- 18 Tỉnh Đắk Lắk 38
- 19 Tỉnh Lâm Đồng 38
- 20 Tỉnh Hà Tĩnh 36
- 21 Tỉnh Quảng Ninh 34
- 22 Tỉnh Quảng Trị 28
- 23 Tỉnh Thái Nguyên 26
- 24 Tỉnh Lào Cai 24
- 25 Tỉnh Quảng Ngãi 22
- 26 Tỉnh Cà Mau 19
- 27 Tỉnh Sơn La 16
- 28 Tỉnh Vĩnh Long 16
- 29 Tỉnh Đồng Tháp 13
- 30 Tỉnh Tuyên Quang 10
- 31 Tỉnh Điện Biên 7
- 32 Tỉnh Lạng Sơn 4
- 33 Tỉnh Cao Bằng 3
- 34 Tỉnh Lai Châu 1