Doanh nghiệp ngành Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Mã ngành 5610 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 18.069 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2011
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Nhà Hàng Tân Thiên ân 23/50 Huỳnh Khương An, Phường An Nhơn, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0310779989Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2011
Công Ty TNHH Nhà Hàng Các Món Chay Phú Hoa Đăng 22 Đặng Văn Bi, Phường Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0310779805Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2011
Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Dịch Vụ Món ăn Ba Miền 605 Trường Chinh, P.Tân Sơn Nhì, Phường Tân Sơn Nhì, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0310779410Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2011
Công Ty TNHH Dịch Vụ Thương Mại Quê Tôi 308C Lê Quang Định, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0310774405Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2011
Công Ty TNHH Phở Paris 89B Cách Mạng Tháng Tám, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0310768715Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2011
Công ty TNHH Dịch vụ Tiến Vũ 117-117A Lê Trọng Tấn, Phường Tân Sơn Nhì, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0310767165Đang hoạt động
- 2011 Đang hoạt động
-
2011
Công ty TNHH Cà Phê Đá 330/19 Phan Đình Phùng, Phường Cầu Kiệu, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0310765827Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2011
Công Ty TNHH Dịch Vụ Thương Mại Huỳnh An Khang 24 Nguyễn Cửu Đàm, P.Tân Sơn Nhì, Phường Tân Sơn Nhì, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0310755307Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 2011 Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2011
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ ăn Uống A Sồi - Sông Lam 230 Nguyễn Duy Trinh, Khu phố 1, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0310751461Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2011 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 6.419
- 2 Thành phố Hà Nội 3.557
- 3 Thành phố Đà Nẵng 1.503
- 4 Tỉnh Khánh Hòa 651
- 5 Thành phố Hải Phòng 635
- 6 Tỉnh Đồng Nai 484
- 7 Thành phố Cần Thơ 439
- 8 Tỉnh Thanh Hóa 437
- 9 Tỉnh Bắc Ninh 418
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 392
- 11 Tỉnh An Giang 351
- 12 Tỉnh Lâm Đồng 331
- 13 Tỉnh Nghệ An 316
- 14 Tỉnh Gia Lai 291
- 15 Tỉnh Ninh Bình 286
- 16 Thành phố Huế 281
- 17 Tỉnh Quảng Trị 197
- 18 Tỉnh Quảng Ngãi 195
- 19 Tỉnh Hưng Yên 166
- 20 Tỉnh Đắk Lắk 161
- 21 Tỉnh Phú Thọ 112
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 106
- 23 Tỉnh Cà Mau 81
- 24 Tỉnh Thái Nguyên 80
- 25 Tỉnh Lào Cai 63
- 26 Tỉnh Sơn La 28
- 27 Tỉnh Tuyên Quang 22
- 28 Tỉnh Lạng Sơn 16
- 29 Tỉnh Tây Ninh 15
- 30 Tỉnh Đồng Tháp 11
- 31 Tỉnh Cao Bằng 8
- 32 Tỉnh Lai Châu 8
- 33 Tỉnh Điện Biên 5
- 34 Tỉnh Vĩnh Long 4