Doanh nghiệp ngành Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Mã ngành 5610 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 18.069 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2011
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thu âm Mai Trâm 365/8 đường Nguyễn ảnh Thủ, Tổ 13, Khu phố 1, Phường Trung Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0310730912Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2011
Công Ty TNHH Sáu Đạt 435 Đường TTH22, phường Tân Thới Hiệp(Hết hiệu lực), TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0310722157Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2011
Công Ty TNHH Dịch Vụ Thương Mại Quảng Đà 66 Võ Thị Sáu, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0310716509Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2011 Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 2011 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2011 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2011
Công Ty TNHH Nhà Hàng Làng Chài 12 Lê Quý Đôn, Phường Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0310698803Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2011
Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Thực Phẩm Nam Việt 85 Hồ Văn Huê, Phường Đức Nhuận, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0310698602Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2011
Công Ty TNHH Lâm Sơn Viên 231-233 Tòa nhà Fimexco (Lầu 6) Lê Thánh Tôn, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0310696796Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2011
Công Ty Cổ Phần Ba Cây Chổi 22/8 Cầm Bá Thước, Phường Cầu Kiệu, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0310688562Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2011
Công Ty TNHH Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Sài Gòn Mới 11 Nam Quốc Cang, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0310685762Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2011
Công Ty TNHH Thương Mại Nhà Hàng Nam Phương Đông 32 Đường số 21, Phường Thông Tây Hội, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0310677560Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 6.419
- 2 Thành phố Hà Nội 3.557
- 3 Thành phố Đà Nẵng 1.503
- 4 Tỉnh Khánh Hòa 651
- 5 Thành phố Hải Phòng 635
- 6 Tỉnh Đồng Nai 484
- 7 Thành phố Cần Thơ 439
- 8 Tỉnh Thanh Hóa 437
- 9 Tỉnh Bắc Ninh 418
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 392
- 11 Tỉnh An Giang 351
- 12 Tỉnh Lâm Đồng 331
- 13 Tỉnh Nghệ An 316
- 14 Tỉnh Gia Lai 291
- 15 Tỉnh Ninh Bình 286
- 16 Thành phố Huế 281
- 17 Tỉnh Quảng Trị 197
- 18 Tỉnh Quảng Ngãi 195
- 19 Tỉnh Hưng Yên 166
- 20 Tỉnh Đắk Lắk 161
- 21 Tỉnh Phú Thọ 112
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 106
- 23 Tỉnh Cà Mau 81
- 24 Tỉnh Thái Nguyên 80
- 25 Tỉnh Lào Cai 63
- 26 Tỉnh Sơn La 28
- 27 Tỉnh Tuyên Quang 22
- 28 Tỉnh Lạng Sơn 16
- 29 Tỉnh Tây Ninh 15
- 30 Tỉnh Đồng Tháp 11
- 31 Tỉnh Cao Bằng 8
- 32 Tỉnh Lai Châu 8
- 33 Tỉnh Điện Biên 5
- 34 Tỉnh Vĩnh Long 4