Doanh nghiệp ngành Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Mã ngành 5610 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 18.069 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2005
Công ty cổ phần Ẩm Thực Chảo Đỏ 300-302-304 Trường Sa, Phường Cầu Kiệu, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0303988050Đang hoạt động
-
2002
Doanh Nghiệp Tư Nhân Ngày Hôm Qua 18/28 Trần Quang Diệu, Phường Nhiêu Lộc, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0302488351Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2001
Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Dịch Vụ Khí Tượng Thủy Văn 353 Nguyễn Trọng Tuyển, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0302435448Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2000
Công Ty TNHH Thương Mại - Nhà Hàng Anh Vũ 19/2 Bình Lợi, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0302123103Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2000
DNTN Phòng Cho Thuê Bi Sài Gòn 185/26 Phạm Ngũ Lão, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0301913268Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2008
Công Ty TNHH Công Ty TNHH Thương Mại Vương Huy 113/6 Bành Văn Trân, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0301895650Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2000 Đang hoạt động
-
1999
Công ty TNHH Him Group 186 – 188 Lê Thánh Tôn, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0301840429Đang hoạt động
-
1999
Doanh nghiệp tư nhân Hương Cau 234 Lê Văn Sỹ, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0301669570Đang hoạt động
-
1999
Công ty TNHH Thương mại Nhà Hàng Thiên Cơ 161 Phan Đăng Lưu, Phường Cầu Kiệu, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0301616498Đang hoạt động
-
1998
Công ty cổ phần Nhà Hàng Yeebo 1A Trần Văn Kỷ, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0301479058Đang hoạt động
-
1998
Công ty TNHH Dịch vụ Ăn Uống Quốc Vinh 06 Hoàng Việt, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0301439263Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 6.419
- 2 Thành phố Hà Nội 3.557
- 3 Thành phố Đà Nẵng 1.503
- 4 Tỉnh Khánh Hòa 651
- 5 Thành phố Hải Phòng 635
- 6 Tỉnh Đồng Nai 484
- 7 Thành phố Cần Thơ 439
- 8 Tỉnh Thanh Hóa 437
- 9 Tỉnh Bắc Ninh 418
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 392
- 11 Tỉnh An Giang 351
- 12 Tỉnh Lâm Đồng 331
- 13 Tỉnh Nghệ An 316
- 14 Tỉnh Gia Lai 291
- 15 Tỉnh Ninh Bình 286
- 16 Thành phố Huế 281
- 17 Tỉnh Quảng Trị 197
- 18 Tỉnh Quảng Ngãi 195
- 19 Tỉnh Hưng Yên 166
- 20 Tỉnh Đắk Lắk 161
- 21 Tỉnh Phú Thọ 112
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 106
- 23 Tỉnh Cà Mau 81
- 24 Tỉnh Thái Nguyên 80
- 25 Tỉnh Lào Cai 63
- 26 Tỉnh Sơn La 28
- 27 Tỉnh Tuyên Quang 22
- 28 Tỉnh Lạng Sơn 16
- 29 Tỉnh Tây Ninh 15
- 30 Tỉnh Đồng Tháp 11
- 31 Tỉnh Cao Bằng 8
- 32 Tỉnh Lai Châu 8
- 33 Tỉnh Điện Biên 5
- 34 Tỉnh Vĩnh Long 4