Doanh nghiệp ngành Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Mã ngành 5610 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 18.069 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2026
Công ty TNHH MTV Dịch vụ thương mại Hoàng Long Số 36, Liền kề 3, Khu đô thị Tân Tây Đô, Xã Ô Diên, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111409535Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Nhà Hàng TDQ San Hô 6-110, khu đô thị Vinhomes Ocean Park, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111408926Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Dịch vụ A Choén Hồ Tây Số 57 đường Xuân La, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111406439Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Dịch vụ TM Khun Thai Số nhà 46B, ngõ 175 Lạc Long Quân, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111405731Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2026
Công ty cổ phần Nhà Hàng Trường Sơn Căn 23 B21 Khu đô thị Gleximco – Lê Trọng Tấn, Xã An Khánh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111405026Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Sản xuất Và dịch vụ thương mại Linh Anh BT11-VT1, Khu nhà ở Xa La, Phường Hà Đông, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111403815Đang hoạt động
- 2026 Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Lam Ngọc Hàn Số 7 Ngách 460/7 Thụy Khuê, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111402184Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Ata VN Tầng 1, Tòa nhà CT3, phố Dương Đình Nghệ, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111402032Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Hongdae Căn số 20, Tầng 1, Parking Zone 4, Khu Đô Thị Vinhomes Smart City, Phường Tây Mỗ, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111401896Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Nhà Hàng Ẩm Thực Thùy Hoàng Số 2 ngõ 130/41, Đường La Nội, Phường Tây Mỗ, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111400652Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2026 Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 6.419
- 2 Thành phố Hà Nội 3.557
- 3 Thành phố Đà Nẵng 1.503
- 4 Tỉnh Khánh Hòa 651
- 5 Thành phố Hải Phòng 635
- 6 Tỉnh Đồng Nai 484
- 7 Thành phố Cần Thơ 439
- 8 Tỉnh Thanh Hóa 437
- 9 Tỉnh Bắc Ninh 418
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 392
- 11 Tỉnh An Giang 351
- 12 Tỉnh Lâm Đồng 331
- 13 Tỉnh Nghệ An 316
- 14 Tỉnh Gia Lai 291
- 15 Tỉnh Ninh Bình 286
- 16 Thành phố Huế 281
- 17 Tỉnh Quảng Trị 197
- 18 Tỉnh Quảng Ngãi 195
- 19 Tỉnh Hưng Yên 166
- 20 Tỉnh Đắk Lắk 161
- 21 Tỉnh Phú Thọ 112
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 106
- 23 Tỉnh Cà Mau 81
- 24 Tỉnh Thái Nguyên 80
- 25 Tỉnh Lào Cai 63
- 26 Tỉnh Sơn La 28
- 27 Tỉnh Tuyên Quang 22
- 28 Tỉnh Lạng Sơn 16
- 29 Tỉnh Tây Ninh 15
- 30 Tỉnh Đồng Tháp 11
- 31 Tỉnh Cao Bằng 8
- 32 Tỉnh Lai Châu 8
- 33 Tỉnh Điện Biên 5
- 34 Tỉnh Vĩnh Long 4