Doanh nghiệp ngành Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Mã ngành 5610 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 18.069 đơn vị khai đây là ngành chính.
- 2026 Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 2026 Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Ngan Bản Quán Căn 10,11 tầng 1, Parking Zone 4, Vinhomes Smart City, Phường Tây Mỗ, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111437187Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Nhà Hàng & Du Lịch Hina Số 48 Phố Nguyễn Văn Tố, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111437123Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Thái La Thái La Số 18 ngõ 2 Quang Trung (Số thửa: 92, Số tờ bản đồ: 5), Phường Hà Đông, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111435084Đang hoạt động
-
2026
Công ty CP Thương mại Và dịch vụ Wespace Holding 90 Yên Duyên, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111429080Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Wkkgroup Số 19, ngõ 342 đường Hồ Tùng Mậu, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111427421Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Solga Hanoi Lô số 60 - TT4, Đô thị Mỹ Đình – Mễ Trì, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111417134Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Hoa Mặt Trời Tràng An Phần diện tích 259m2, tầng 1, toà nhà hỗn hợp 14 tầng, dự án Tràng An, số 01, phố Phùng Chí Kiên, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111416476Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Nhà Hàng Haveli Phú Quốc Shop house SA-09-09, Tiểu khu TH2, Phân khu Shanghai, Dự án Grand World, Khu Bãi Dài, Đặc khu Phú Quốc, An Giang, Việt Nam. 0111415592Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Đầu tư Và phát triển An Hà Phát Biệt thự N06.201 khu đô thị Đặng Xá, Xã Thuận An, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111413066Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Tâm Vượng Cát Lô GS - CXTP4 thuộc dự án Vinhomes Smart City, khu đô thị mới Tây Mỗ - Đại Mỗ, đường Đại Lộ Thăng Long, Phường Tây Mỗ, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111410153Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 6.419
- 2 Thành phố Hà Nội 3.557
- 3 Thành phố Đà Nẵng 1.503
- 4 Tỉnh Khánh Hòa 651
- 5 Thành phố Hải Phòng 635
- 6 Tỉnh Đồng Nai 484
- 7 Thành phố Cần Thơ 439
- 8 Tỉnh Thanh Hóa 437
- 9 Tỉnh Bắc Ninh 418
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 392
- 11 Tỉnh An Giang 351
- 12 Tỉnh Lâm Đồng 331
- 13 Tỉnh Nghệ An 316
- 14 Tỉnh Gia Lai 291
- 15 Tỉnh Ninh Bình 286
- 16 Thành phố Huế 281
- 17 Tỉnh Quảng Trị 197
- 18 Tỉnh Quảng Ngãi 195
- 19 Tỉnh Hưng Yên 166
- 20 Tỉnh Đắk Lắk 161
- 21 Tỉnh Phú Thọ 112
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 106
- 23 Tỉnh Cà Mau 81
- 24 Tỉnh Thái Nguyên 80
- 25 Tỉnh Lào Cai 63
- 26 Tỉnh Sơn La 28
- 27 Tỉnh Tuyên Quang 22
- 28 Tỉnh Lạng Sơn 16
- 29 Tỉnh Tây Ninh 15
- 30 Tỉnh Đồng Tháp 11
- 31 Tỉnh Cao Bằng 8
- 32 Tỉnh Lai Châu 8
- 33 Tỉnh Điện Biên 5
- 34 Tỉnh Vĩnh Long 4