Doanh nghiệp ngành Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Mã ngành 5610 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 18.069 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2026
Công ty TNHH Dịch vụ Và Nhà Hàng Long Vân Tầng 1 toà tháp ngôi sao, phố Dương Đình Nghệ, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111447731Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2026
Công ty TNHH Đầu tư thương mại Và dịch vụ Quốc Tế X4 Nhà C16 NV5, ô số 21 khu đô thị mới hai bên đường Lê Trọng Tấn, Phường Dương Nội, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111446199Đang hoạt động
- 2026 Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Dịch vụ A Choén Tô Hiệu Số 291-291A Phố Tô Hiệu, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111444804Đang hoạt động
- 2026 Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Nhà Hàng Hoằng Nguyên 149 Lê Thanh Nghị, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111443984Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Ẩm Thực Hiền Hoa A11 - Ô số 46, Khu đô thị Geleximco, Xã An Khánh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111442483Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Hoa Sen Xanh Việt Nam 4 nhà B Tập Thể Nhà Xuất bản Bộ Giáo dục, Ngõ 93 phố Nghĩa Dũng, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111441786Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Tập Đoàn BNG Việt Nam Số 1 ngõ 81 Phố Láng Hạ, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111441673Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Lotus Urban J02-L06, Khu A- Khu đô thị mới Dương Nội, Phường Dương Nội, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111440454Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Đồng Hỷ Phát Số 10 Ngách 23 Ngõ 37 Phố Đại Đồng, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111439949Đang hoạt động
- 2026 Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 6.419
- 2 Thành phố Hà Nội 3.557
- 3 Thành phố Đà Nẵng 1.503
- 4 Tỉnh Khánh Hòa 651
- 5 Thành phố Hải Phòng 635
- 6 Tỉnh Đồng Nai 484
- 7 Thành phố Cần Thơ 439
- 8 Tỉnh Thanh Hóa 437
- 9 Tỉnh Bắc Ninh 418
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 392
- 11 Tỉnh An Giang 351
- 12 Tỉnh Lâm Đồng 331
- 13 Tỉnh Nghệ An 316
- 14 Tỉnh Gia Lai 291
- 15 Tỉnh Ninh Bình 286
- 16 Thành phố Huế 281
- 17 Tỉnh Quảng Trị 197
- 18 Tỉnh Quảng Ngãi 195
- 19 Tỉnh Hưng Yên 166
- 20 Tỉnh Đắk Lắk 161
- 21 Tỉnh Phú Thọ 112
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 106
- 23 Tỉnh Cà Mau 81
- 24 Tỉnh Thái Nguyên 80
- 25 Tỉnh Lào Cai 63
- 26 Tỉnh Sơn La 28
- 27 Tỉnh Tuyên Quang 22
- 28 Tỉnh Lạng Sơn 16
- 29 Tỉnh Tây Ninh 15
- 30 Tỉnh Đồng Tháp 11
- 31 Tỉnh Cao Bằng 8
- 32 Tỉnh Lai Châu 8
- 33 Tỉnh Điện Biên 5
- 34 Tỉnh Vĩnh Long 4