Doanh nghiệp ngành Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Mã ngành 5610 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 18.069 đơn vị khai đây là ngành chính.
- 2026 Đang hoạt động
- 2026 Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2026
Công ty cổ phần thương mại Quốc Tế Tinh Hoa Căn 03, Lô D28-NV16, Khu đô thị mới Hai Bên Đường Lê Trọng Tấn, Phường Dương Nội, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111527377Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH New Sunrise Foods DM 1-13 Điểm Tiểu Thủ Công Nghiệp Làng Nghề Vạn Phúc, Phường Hà Đông, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111524545Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Dịch vụ Ẩm Thực Pai Kin Thái Số 107 Trung Hoà, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111523460Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Dịch vụ thương mại QTTT Số 9, Ngách 85/43 Ngõ Trung Tả, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111514956Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH H&H Restaurant Lô B2-02, Khu đất NO3, ngách 1 ngõ 10 phố Việt Hưng, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111494562Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 2026 Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Ẩm Thực Xuyên Việt Số 27 Thái Phiên, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111473107Đang hoạt động
- 2026 Đang hoạt động
-
2026
Công ty cổ phần Horizon Coffee Tây Hồ Số nhà 26 tổ dân phố Bình Minh, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111448164Đang hoạt động
-
2026
Công ty cổ phần Lemoi Việt Nam Số nhà 20, 22 ngõ 13 thôn Muồng Cháu, Xã Yên Bài, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111447788Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 6.419
- 2 Thành phố Hà Nội 3.557
- 3 Thành phố Đà Nẵng 1.503
- 4 Tỉnh Khánh Hòa 651
- 5 Thành phố Hải Phòng 635
- 6 Tỉnh Đồng Nai 484
- 7 Thành phố Cần Thơ 439
- 8 Tỉnh Thanh Hóa 437
- 9 Tỉnh Bắc Ninh 418
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 392
- 11 Tỉnh An Giang 351
- 12 Tỉnh Lâm Đồng 331
- 13 Tỉnh Nghệ An 316
- 14 Tỉnh Gia Lai 291
- 15 Tỉnh Ninh Bình 286
- 16 Thành phố Huế 281
- 17 Tỉnh Quảng Trị 197
- 18 Tỉnh Quảng Ngãi 195
- 19 Tỉnh Hưng Yên 166
- 20 Tỉnh Đắk Lắk 161
- 21 Tỉnh Phú Thọ 112
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 106
- 23 Tỉnh Cà Mau 81
- 24 Tỉnh Thái Nguyên 80
- 25 Tỉnh Lào Cai 63
- 26 Tỉnh Sơn La 28
- 27 Tỉnh Tuyên Quang 22
- 28 Tỉnh Lạng Sơn 16
- 29 Tỉnh Tây Ninh 15
- 30 Tỉnh Đồng Tháp 11
- 31 Tỉnh Cao Bằng 8
- 32 Tỉnh Lai Châu 8
- 33 Tỉnh Điện Biên 5
- 34 Tỉnh Vĩnh Long 4