Doanh nghiệp ngành Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Mã ngành 5610 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 18.069 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2025
Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ HF Group Số 5 phố Trung Hòa, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111126456Đang hoạt động
- 2025 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2025
Công ty TNHH Urban Fork HPPB1-0103 Toà nhà HH - Tháp B1, chung cư Roman Plaza, đường Tố Hữu, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111122469Đã chuyển cơ quan thuế quản lý
-
2025
Công ty cổ phần 4T Plus Khu đấu giá quyền sử dụng đất X2, Xã Đông Anh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111122388Đang hoạt động
- 2025 Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Dịch vụ Ăn Ngon Ngồi Đẹp Nhà dịch vụ 2, Đại học FPT, Km29 Đại lộ Thăng Long, Xã Hòa Lạc, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111119346Đang hoạt động
-
2025
Công ty cổ phần dịch vụ Ẩm Thực Boss Số 89 phố Tây Sơn, Xã Đan Phượng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111119258Đang hoạt động
- 2025 Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Hanoi Memory Số 33 phố Tràng Tiền, Phường Cửa Nam, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111117268Đang hoạt động
-
2025
Công ty cổ phần Ẩm Thực Quốc Tế MPB VT1 – TT18, Khu đô thị mới Văn Phú, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111111562Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Canh Nga Số nhà 86, Đường Đồng Tháp 1, Thôn Bãi Thụy, Xã Đan Phượng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111111509Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Lebisou Số 45C, phố Trần Phú, Phường Ba Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111111178Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 6.419
- 2 Thành phố Hà Nội 3.557
- 3 Thành phố Đà Nẵng 1.503
- 4 Tỉnh Khánh Hòa 651
- 5 Thành phố Hải Phòng 635
- 6 Tỉnh Đồng Nai 484
- 7 Thành phố Cần Thơ 439
- 8 Tỉnh Thanh Hóa 437
- 9 Tỉnh Bắc Ninh 418
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 392
- 11 Tỉnh An Giang 351
- 12 Tỉnh Lâm Đồng 331
- 13 Tỉnh Nghệ An 316
- 14 Tỉnh Gia Lai 291
- 15 Tỉnh Ninh Bình 286
- 16 Thành phố Huế 281
- 17 Tỉnh Quảng Trị 197
- 18 Tỉnh Quảng Ngãi 195
- 19 Tỉnh Hưng Yên 166
- 20 Tỉnh Đắk Lắk 161
- 21 Tỉnh Phú Thọ 112
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 106
- 23 Tỉnh Cà Mau 81
- 24 Tỉnh Thái Nguyên 80
- 25 Tỉnh Lào Cai 63
- 26 Tỉnh Sơn La 28
- 27 Tỉnh Tuyên Quang 22
- 28 Tỉnh Lạng Sơn 16
- 29 Tỉnh Tây Ninh 15
- 30 Tỉnh Đồng Tháp 11
- 31 Tỉnh Cao Bằng 8
- 32 Tỉnh Lai Châu 8
- 33 Tỉnh Điện Biên 5
- 34 Tỉnh Vĩnh Long 4