Doanh nghiệp ngành Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Mã ngành 5610 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 18.069 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2025
Công ty TNHH DVTM Huy Sơn Khu nội chính quận Thanh Xuân, ngõ 27 Lê Văn Lương, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111136292Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Ẩm Thực CG Lô 24 Liền kề 2 KĐT Đại Thanh, Xã Đại Thanh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111134979Đang hoạt động
- 2025 Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Huấn Dê Nhà số 8, Tập thể Xí nghiệp vật tư Nông nghiệp 1, Xã Thanh Trì, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111134062Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Ý Tưởng Và Giải Pháp Hạng A Số 42 Ngõ 17 Đường Hồng Hà, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111134009Đang hoạt động
-
2025
Công ty cổ phần Rising Potential Số nhà 21, Hẻm 8/11/36/42 đường Lê Quang Đạo, Tổ dân phố 1, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111133894Đang hoạt động
- 2025 Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Ẩm Thực Tùng Việt Nam Số 2 phố Hàng Bông, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111132097Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Hanampig Hanoi B007 – B009, Tầng G, Tòa CT3 tháp The Manor, đường Mễ Trì, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111130325Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Thương mại & Sản xuất E-Green Food Số 270 Khâm Thiên, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111130029Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Y.1 Group Số nhà 36, ngõ 36 đường Đào Tấn, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111129457Đang hoạt động
-
2025
Công ty cổ phần Nhà Hàng Vị An Số 145 phố Hoàng Cầu, Phường Đống Đa, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111128125Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 6.419
- 2 Thành phố Hà Nội 3.557
- 3 Thành phố Đà Nẵng 1.503
- 4 Tỉnh Khánh Hòa 651
- 5 Thành phố Hải Phòng 635
- 6 Tỉnh Đồng Nai 484
- 7 Thành phố Cần Thơ 439
- 8 Tỉnh Thanh Hóa 437
- 9 Tỉnh Bắc Ninh 418
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 392
- 11 Tỉnh An Giang 351
- 12 Tỉnh Lâm Đồng 331
- 13 Tỉnh Nghệ An 316
- 14 Tỉnh Gia Lai 291
- 15 Tỉnh Ninh Bình 286
- 16 Thành phố Huế 281
- 17 Tỉnh Quảng Trị 197
- 18 Tỉnh Quảng Ngãi 195
- 19 Tỉnh Hưng Yên 166
- 20 Tỉnh Đắk Lắk 161
- 21 Tỉnh Phú Thọ 112
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 106
- 23 Tỉnh Cà Mau 81
- 24 Tỉnh Thái Nguyên 80
- 25 Tỉnh Lào Cai 63
- 26 Tỉnh Sơn La 28
- 27 Tỉnh Tuyên Quang 22
- 28 Tỉnh Lạng Sơn 16
- 29 Tỉnh Tây Ninh 15
- 30 Tỉnh Đồng Tháp 11
- 31 Tỉnh Cao Bằng 8
- 32 Tỉnh Lai Châu 8
- 33 Tỉnh Điện Biên 5
- 34 Tỉnh Vĩnh Long 4