Doanh nghiệp ngành Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Mã ngành 5610 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 18.069 đơn vị khai đây là ngành chính.
- 2023 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2023
Công ty TNHH Sản xuất Và đầu tư thương mại Hoàn Mỹ 26 Phố Trạm, Phường Long Biên, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110352886Đang hoạt động
-
2023
Công ty TNHH Elis Meal Kit LK1-I14, Dự án Splendora, Khu đô thị mới Bắc An Khánh, Xã An Khánh(Hết hiệu lực), TP Hà Nội, Việt Nam. 0110339437Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2023
Công ty TNHH Thương mại dịch vụ KTV Việt Nam Số 94 Hoàng Công Chất, Phường Phú Diễn(Hết hiệu lực), TP Hà Nội, Việt Nam. 0110339028Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2023
Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ An Dzu 107 Thúy Ái 2, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110338708Đang hoạt động
-
2023
Công ty TNHH Đầu tư phát triển Lê Gia Số 6, ngách 164/80 Vương Thừa Vũ, Phường Khương Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110289190Đang hoạt động
-
2023
Công ty TNHH Dịch vụ Và thương mại Nam Vương Số nhà 5, ngách 2 ngõ 67 phố Văn Cao, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110288662Đang hoạt động
-
2023
Công ty TNHH Dịch vụ Nhà Hàng Khách Sạn Việt Hà Lô C36-44 Khu C, KĐT Geleximco, Đường Lê Trọng Tấn, Phường Dương Nội, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110281709Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2023
Công ty cổ phần Chuỗi Nhà Hàng SVN Số 48 phố Đào Tấn, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110271789Đang hoạt động
-
2023
Công ty TNHH TMDV Nhà Hàng Hoàng Long Tầng 2, V11-B09 Khu đô thị mới An Hưng, Phường Dương Nội, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110270030Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2023 Đang hoạt động
-
2023
Công ty TNHH Đầu tư phát triển thương mại Và dịch vụ Phúc Long Số nhà 5, ngõ 123 phố Văn Cao, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110259460Tạm ngừng hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 6.419
- 2 Thành phố Hà Nội 3.557
- 3 Thành phố Đà Nẵng 1.503
- 4 Tỉnh Khánh Hòa 651
- 5 Thành phố Hải Phòng 635
- 6 Tỉnh Đồng Nai 484
- 7 Thành phố Cần Thơ 439
- 8 Tỉnh Thanh Hóa 437
- 9 Tỉnh Bắc Ninh 418
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 392
- 11 Tỉnh An Giang 351
- 12 Tỉnh Lâm Đồng 331
- 13 Tỉnh Nghệ An 316
- 14 Tỉnh Gia Lai 291
- 15 Tỉnh Ninh Bình 286
- 16 Thành phố Huế 281
- 17 Tỉnh Quảng Trị 197
- 18 Tỉnh Quảng Ngãi 195
- 19 Tỉnh Hưng Yên 166
- 20 Tỉnh Đắk Lắk 161
- 21 Tỉnh Phú Thọ 112
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 106
- 23 Tỉnh Cà Mau 81
- 24 Tỉnh Thái Nguyên 80
- 25 Tỉnh Lào Cai 63
- 26 Tỉnh Sơn La 28
- 27 Tỉnh Tuyên Quang 22
- 28 Tỉnh Lạng Sơn 16
- 29 Tỉnh Tây Ninh 15
- 30 Tỉnh Đồng Tháp 11
- 31 Tỉnh Cao Bằng 8
- 32 Tỉnh Lai Châu 8
- 33 Tỉnh Điện Biên 5
- 34 Tỉnh Vĩnh Long 4