Doanh nghiệp ngành Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Mã ngành 5610 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 18.069 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2010
Công ty cổ phần thương mại dịch vụ Trần Gia Số 86 Hàng Quạt, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0104611349Đang hoạt động
-
2010
Công Ty Cổ Phần One Com Số nhà 15, ngách 7/262, đường Khương Đình, Phường Khương Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0104489748Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2009
Công ty TNHH Thương mại & Sự Kiện Thúy Nga Lô A20 - D7 Khu đô thị mới Cầu Giấy, đường Trần Thái Tông, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội, Việt Nam. 0104277510Đang hoạt động
-
2009
Doanh nghiệp tư nhân dịch vụ Hương Quê Số nhà 56, ngõ 176, phố Trương Định, Phường Tương Mai, TP Hà Nội, Việt Nam. 0104275425Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2009
Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Tổng Hợp Đức Thành Thôn Sáp Mai, Xã Thiên Lộc, TP Hà Nội, Việt Nam. 0104250565Đang hoạt động
-
2009
Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Liên Quang Số 74, phố Linh Lang, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội, Việt Nam. 0104220144Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2009 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2009
Công ty cổ phần đầu tư phát triển xây dựng Và thương mại Tây Đô Số 267 Phố Nguyễn Thái Học, Xã Đan Phượng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0104179785Tạm ngừng hoạt động
-
2009
Công ty cổ phần Ẩm Thực Hapro Bốn Mùa Tầng 1, nhà D2 Giảng Võ, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội, Việt Nam. 0104175117Đang hoạt động
-
2009
Công Ty TNHH Kinh Doanh Thương Mại Và Dịch Vụ Toàn Cầu Số 26, tổ 49, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, TP Hà Nội, Việt Nam. 0104109241Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2009 Đang hoạt động
-
2009
Công ty TNHH Dịch vụ thương mại Ốc Đảo Số 73, phố Hàng Than, Phường Ba Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0104099025Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 6.419
- 2 Thành phố Hà Nội 3.557
- 3 Thành phố Đà Nẵng 1.503
- 4 Tỉnh Khánh Hòa 651
- 5 Thành phố Hải Phòng 635
- 6 Tỉnh Đồng Nai 484
- 7 Thành phố Cần Thơ 439
- 8 Tỉnh Thanh Hóa 437
- 9 Tỉnh Bắc Ninh 418
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 392
- 11 Tỉnh An Giang 351
- 12 Tỉnh Lâm Đồng 331
- 13 Tỉnh Nghệ An 316
- 14 Tỉnh Gia Lai 291
- 15 Tỉnh Ninh Bình 286
- 16 Thành phố Huế 281
- 17 Tỉnh Quảng Trị 197
- 18 Tỉnh Quảng Ngãi 195
- 19 Tỉnh Hưng Yên 166
- 20 Tỉnh Đắk Lắk 161
- 21 Tỉnh Phú Thọ 112
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 106
- 23 Tỉnh Cà Mau 81
- 24 Tỉnh Thái Nguyên 80
- 25 Tỉnh Lào Cai 63
- 26 Tỉnh Sơn La 28
- 27 Tỉnh Tuyên Quang 22
- 28 Tỉnh Lạng Sơn 16
- 29 Tỉnh Tây Ninh 15
- 30 Tỉnh Đồng Tháp 11
- 31 Tỉnh Cao Bằng 8
- 32 Tỉnh Lai Châu 8
- 33 Tỉnh Điện Biên 5
- 34 Tỉnh Vĩnh Long 4