Doanh nghiệp ngành Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Mã ngành 5610 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 18.069 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2009
Công ty cổ phần đầu tư thương mại Và dịch vụ Hà Nội Nhà số 18, Villa E, KĐT The Manor, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0104082737Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2009 Đang hoạt động
-
2009
Công Ty Cổ Phần Thực Phẩm Và Đồ Uống Phú Gia Tầng 1, tòa nhà Hàng Hải, số 1 Đào Duy Anh, Phường Kim Liên, TP Hà Nội, Việt Nam. 0103904568Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2009
Công ty cổ phần Việt Thái Quốc tế Tầng 2 số 35 Lê Văn Thiêm, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam. 0103746174Đang hoạt động
- 2009 Đang hoạt động
-
2009
Công ty TNHH Một thành viên Huy Linh thương mại Và dịch vụ B405 tòa HC Golden City, 319 Hồng Tiến, Tổ 10, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội, Việt Nam. 0103632628Đang hoạt động
-
2009
Công Ty TNHH Thương Mại Sao Bắc Cực Phòng 615, chung cư 671 Hoàng Hoa Thám, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội, Việt Nam. 0103608791Tạm ngừng hoạt động
- 2009 Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2009
Công Ty TNHH Đầu Tư Và Dịch Vụ Du Lịch Hà Nội Mới Xóm 9, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội, Việt Nam. 0103291368Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2008
Công ty TNHH Woo Ri Jib Vina Số 12, ngách 61/44, đường Trần Duy Hưng, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam. 0103055787Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2008 Tạm ngừng hoạt động
-
2008
Công Ty TNHH Công Nghệ Thực Phẩm Thái Dương Số 27, ngách 12/36, phố Nghĩa Dũng, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội, Việt Nam. 0103011388Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 6.419
- 2 Thành phố Hà Nội 3.557
- 3 Thành phố Đà Nẵng 1.503
- 4 Tỉnh Khánh Hòa 651
- 5 Thành phố Hải Phòng 635
- 6 Tỉnh Đồng Nai 484
- 7 Thành phố Cần Thơ 439
- 8 Tỉnh Thanh Hóa 437
- 9 Tỉnh Bắc Ninh 418
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 392
- 11 Tỉnh An Giang 351
- 12 Tỉnh Lâm Đồng 331
- 13 Tỉnh Nghệ An 316
- 14 Tỉnh Gia Lai 291
- 15 Tỉnh Ninh Bình 286
- 16 Thành phố Huế 281
- 17 Tỉnh Quảng Trị 197
- 18 Tỉnh Quảng Ngãi 195
- 19 Tỉnh Hưng Yên 166
- 20 Tỉnh Đắk Lắk 161
- 21 Tỉnh Phú Thọ 112
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 106
- 23 Tỉnh Cà Mau 81
- 24 Tỉnh Thái Nguyên 80
- 25 Tỉnh Lào Cai 63
- 26 Tỉnh Sơn La 28
- 27 Tỉnh Tuyên Quang 22
- 28 Tỉnh Lạng Sơn 16
- 29 Tỉnh Tây Ninh 15
- 30 Tỉnh Đồng Tháp 11
- 31 Tỉnh Cao Bằng 8
- 32 Tỉnh Lai Châu 8
- 33 Tỉnh Điện Biên 5
- 34 Tỉnh Vĩnh Long 4