Doanh nghiệp ngành Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Mã ngành 5610 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 18.069 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2008
Công ty TNHH Han Wool Số 9, Lô 2-42, khu TT4, Khu đô thị mới Mỹ Đình - Mễ Trì, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102798518Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2008
Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Và Thương Mại Du Lịch Ngân Hà Số nhà 106, phố Linh Lang, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102755063Đang hoạt động
-
2008
Công ty TNHH Dịch vụ Á Đông Số nhà 131 ngõ Trại Cá, phố Trương Định, Phường Tương Mai, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102728655Đang hoạt động
-
2008
Công ty cổ phần đầu tư phát triển Phú Đức Thôn Ba Chữ, Xã Phúc Thịnh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102725615Đang hoạt động
-
2008
Công ty TNHH Thương mại Sara Lô L3-05B, tầng L3 trung tâm thương mại Vincom, Toà Vincom Center Metropolis, số 29 Liễu Giai, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102721307Đang hoạt động
-
2008
Công ty cổ phần Tập Đoàn Golden Gate Số 60, phố Giang Văn Minh, Phường Ba Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102721191Đang hoạt động
-
2008
Công ty cổ phần Suất Ăn công nghiệp Hà Nội Lô D5-4 cụm sản xuất làng nghề Triều Khúc, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102714564Đang hoạt động
-
2008
Công ty cổ phần S.A.N.T.A.L Số 82 Ngõ Trung Tả, Phố Khâm Thiên, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102699355Đang hoạt động
-
2008
Công ty cổ phần đầu tư thương mại Quốc Tế Mặt Trời Đỏ Tầng 3, Tòa nhà Green Park, 33 Dương Đình Nghệ, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102646635Đang hoạt động
-
2008
Công Ty Cổ Phần Phát Triển Đầu Tư Hữu Nghị Tầng 01 - 02 - 03, số 193C1 Bà Triệu, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102615362Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 2008 Đang hoạt động
-
2007
Công Ty Cổ Phần Sobic Việt Nam Phòng 816, CT5 - ĐN2, khu đô thị mới Định Công, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102554159Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 6.419
- 2 Thành phố Hà Nội 3.557
- 3 Thành phố Đà Nẵng 1.503
- 4 Tỉnh Khánh Hòa 651
- 5 Thành phố Hải Phòng 635
- 6 Tỉnh Đồng Nai 484
- 7 Thành phố Cần Thơ 439
- 8 Tỉnh Thanh Hóa 437
- 9 Tỉnh Bắc Ninh 418
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 392
- 11 Tỉnh An Giang 351
- 12 Tỉnh Lâm Đồng 331
- 13 Tỉnh Nghệ An 316
- 14 Tỉnh Gia Lai 291
- 15 Tỉnh Ninh Bình 286
- 16 Thành phố Huế 281
- 17 Tỉnh Quảng Trị 197
- 18 Tỉnh Quảng Ngãi 195
- 19 Tỉnh Hưng Yên 166
- 20 Tỉnh Đắk Lắk 161
- 21 Tỉnh Phú Thọ 112
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 106
- 23 Tỉnh Cà Mau 81
- 24 Tỉnh Thái Nguyên 80
- 25 Tỉnh Lào Cai 63
- 26 Tỉnh Sơn La 28
- 27 Tỉnh Tuyên Quang 22
- 28 Tỉnh Lạng Sơn 16
- 29 Tỉnh Tây Ninh 15
- 30 Tỉnh Đồng Tháp 11
- 31 Tỉnh Cao Bằng 8
- 32 Tỉnh Lai Châu 8
- 33 Tỉnh Điện Biên 5
- 34 Tỉnh Vĩnh Long 4