Doanh nghiệp ngành Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Mã ngành 5610 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 18.069 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2002
Công ty cổ phần thương mại xuất nhập khẩu Duyên Hà Số 54 đường Ngọc Lâm, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101273162Đang hoạt động
-
2002
Công ty cổ phần đầu tư thương mại Và xây dựng HK Tầng 12 Tòa nhà Licogi 13, Số 164 Khuất Duy Tiến, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101257474Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2002
Công ty cổ phần đầu tư Và Du Lịch Thiên Sơn Số 2, Chương Dương Độ, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101256216Đang hoạt động
-
2002
Công ty cổ phần Chưng Cất Rượu Sơn Tinh Lô 1B, Khu công nghiệp Hapro, Xã Thuận An, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101241467Đang hoạt động
-
2002
Công ty TNHH Hana Yuki Sushi Aoyama Số 15, phố Đào Tấn, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101212385Đang hoạt động
-
2002
Công ty TNHH Nguyễn Phước Hoàng Số 21 Ngõ 35 Nguyễn Công Trứ, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101198758Đang hoạt động
-
2001
Công ty cổ phần Công Nghệ Thực Phẩm Gia Lâm Số 16 ngõ 366 đường Ngọc Lâm, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101161211Đang hoạt động
- 2000 Đang hoạt động
-
2000
Công Ty TNHH Ngọc Linh Tâm 16 Nguyễn Như Đổ, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, TP Hà Nội, Việt Nam. 0100987118Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
1999
Công ty cổ phần Việt Thái Quốc Tế Tầng 2 số 35 Lê Văn Thiêm, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam. 0100954070Đang hoạt động
-
1999
Công ty TNHH Dịch vụ Và phát triển thương mại Hoàng Giang Số 22, ngõ 335 đường Nguyễn Trãi, Phường Khương Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0100779580Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
1998
Công ty cổ phần đầu tư xây dựng Đông Anh Số 42, đường Đào Duy Tùng,, Xã Đông Anh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0100764792Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 6.419
- 2 Thành phố Hà Nội 3.557
- 3 Thành phố Đà Nẵng 1.503
- 4 Tỉnh Khánh Hòa 651
- 5 Thành phố Hải Phòng 635
- 6 Tỉnh Đồng Nai 484
- 7 Thành phố Cần Thơ 439
- 8 Tỉnh Thanh Hóa 437
- 9 Tỉnh Bắc Ninh 418
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 392
- 11 Tỉnh An Giang 351
- 12 Tỉnh Lâm Đồng 331
- 13 Tỉnh Nghệ An 316
- 14 Tỉnh Gia Lai 291
- 15 Tỉnh Ninh Bình 286
- 16 Thành phố Huế 281
- 17 Tỉnh Quảng Trị 197
- 18 Tỉnh Quảng Ngãi 195
- 19 Tỉnh Hưng Yên 166
- 20 Tỉnh Đắk Lắk 161
- 21 Tỉnh Phú Thọ 112
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 106
- 23 Tỉnh Cà Mau 81
- 24 Tỉnh Thái Nguyên 80
- 25 Tỉnh Lào Cai 63
- 26 Tỉnh Sơn La 28
- 27 Tỉnh Tuyên Quang 22
- 28 Tỉnh Lạng Sơn 16
- 29 Tỉnh Tây Ninh 15
- 30 Tỉnh Đồng Tháp 11
- 31 Tỉnh Cao Bằng 8
- 32 Tỉnh Lai Châu 8
- 33 Tỉnh Điện Biên 5
- 34 Tỉnh Vĩnh Long 4