Doanh nghiệp ngành Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Mã ngành 5610 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 18.069 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2010
Công Ty TNHH Một Thành Viên Bình Hùng Số 16, ĐT.749, ấp 2, Xã Phú Trung, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3800717264Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2010
Công Ty Cổ Phần Thương Mại Dịch Vụ Đại Lợi Khu phố Ninh Thái, Phường Lộc Ninh, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3800717257Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2010
Công ty cổ phần Phước Mỹ ĐT.741, tổ 1, thôn Long Hưng 1, Xã Bình Tân, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3800680254Đang hoạt động
-
2010
Công Ty TNHH Một Thành Viên Lê Kiều KP Ninh Thái, Phường Lộc Ninh, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3800667535Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2010 Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 2011 Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2009
Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại - Xuất Nhập Khẩu Đức Tấn Đường Nguyễn Huệ, khu phố Tân Trà, Phường Bình Phước, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3800580901Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2000 Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2026
Công ty TNHH Nghệ Group Số 170/09 Nguyễn Văn Tiên, KP 11, Phường Tân Triều, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3604107488Đang hoạt động
- 2026 Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Lẩu Khổ Qua Rừng Má Hai Số 336F, đường Võ Thị Sáu, Phường Trấn Biên, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3604106420Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Uru Farm Số nhà 36B, Phố 2, ấp Phú Lợi 3, Xã Phú Hòa, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3604093059Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 6.419
- 2 Thành phố Hà Nội 3.557
- 3 Thành phố Đà Nẵng 1.503
- 4 Tỉnh Khánh Hòa 651
- 5 Thành phố Hải Phòng 635
- 6 Tỉnh Đồng Nai 484
- 7 Thành phố Cần Thơ 439
- 8 Tỉnh Thanh Hóa 437
- 9 Tỉnh Bắc Ninh 418
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 392
- 11 Tỉnh An Giang 351
- 12 Tỉnh Lâm Đồng 331
- 13 Tỉnh Nghệ An 316
- 14 Tỉnh Gia Lai 291
- 15 Tỉnh Ninh Bình 286
- 16 Thành phố Huế 281
- 17 Tỉnh Quảng Trị 197
- 18 Tỉnh Quảng Ngãi 195
- 19 Tỉnh Hưng Yên 166
- 20 Tỉnh Đắk Lắk 161
- 21 Tỉnh Phú Thọ 112
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 106
- 23 Tỉnh Cà Mau 81
- 24 Tỉnh Thái Nguyên 80
- 25 Tỉnh Lào Cai 63
- 26 Tỉnh Sơn La 28
- 27 Tỉnh Tuyên Quang 22
- 28 Tỉnh Lạng Sơn 16
- 29 Tỉnh Tây Ninh 15
- 30 Tỉnh Đồng Tháp 11
- 31 Tỉnh Cao Bằng 8
- 32 Tỉnh Lai Châu 8
- 33 Tỉnh Điện Biên 5
- 34 Tỉnh Vĩnh Long 4