Doanh nghiệp ngành Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Mã ngành 5610 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 18.069 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2025
Công ty TNHH Dịch vụ Ăn Uống Youxin Số 159, Ấp Phước Tân, Xã Đồng Tâm, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3801323174Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Hải Sản 68 Tổ 4, Khu phố Phú Trung, Phường Bình Long, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3801321593Đang hoạt động
- 2024 Đang hoạt động
-
2023
Công ty TNHH Một thành viên Nhà Hàng Việt Tường 48/15/8, A7-7-472, Khu đô thị phức hợp cảnh quan Cát Tường Phú Hưng, Khu phố Tiến Hưng 6, Phường Bình Phước, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3801284616Đang hoạt động
-
2022
Công ty TNHH Cây Dừa BP Số 14, Võ Thị Sáu, khu Tân Hưng, Xã Bù Đăng, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3801270719Tạm ngừng hoạt động
-
2014
Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Dịch Vụ Trâm Anh Tổ 3, khu phố Trung Lợi, Phường Chơn Thành, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3801084134Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2014
Công Ty TNHH Nhà Hàng Tiệc Cưới An Phú Số 1029 đường Phú Riềng Đỏ, Phường Bình Phước, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3801072562Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2013 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2012
Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Lộc Hưng Phát ấp 9, Xã Lộc Hưng, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3801021310Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2012
Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Phúc Nguyên Tổ 30, khu phố Thắng Lợi, Phường Đồng Phú, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3800826305Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2012
Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Dịch Vụ Tuấn Bông Khu phố Phú Lộc, Phường Bình Phước, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3800819837Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2011
Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Phương Anh 728 Phú Riềng Đỏ, Phường Bình Phước, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3800768533Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 6.419
- 2 Thành phố Hà Nội 3.557
- 3 Thành phố Đà Nẵng 1.503
- 4 Tỉnh Khánh Hòa 651
- 5 Thành phố Hải Phòng 635
- 6 Tỉnh Đồng Nai 484
- 7 Thành phố Cần Thơ 439
- 8 Tỉnh Thanh Hóa 437
- 9 Tỉnh Bắc Ninh 418
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 392
- 11 Tỉnh An Giang 351
- 12 Tỉnh Lâm Đồng 331
- 13 Tỉnh Nghệ An 316
- 14 Tỉnh Gia Lai 291
- 15 Tỉnh Ninh Bình 286
- 16 Thành phố Huế 281
- 17 Tỉnh Quảng Trị 197
- 18 Tỉnh Quảng Ngãi 195
- 19 Tỉnh Hưng Yên 166
- 20 Tỉnh Đắk Lắk 161
- 21 Tỉnh Phú Thọ 112
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 106
- 23 Tỉnh Cà Mau 81
- 24 Tỉnh Thái Nguyên 80
- 25 Tỉnh Lào Cai 63
- 26 Tỉnh Sơn La 28
- 27 Tỉnh Tuyên Quang 22
- 28 Tỉnh Lạng Sơn 16
- 29 Tỉnh Tây Ninh 15
- 30 Tỉnh Đồng Tháp 11
- 31 Tỉnh Cao Bằng 8
- 32 Tỉnh Lai Châu 8
- 33 Tỉnh Điện Biên 5
- 34 Tỉnh Vĩnh Long 4