Doanh nghiệp ngành Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Mã ngành 5610 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 18.069 đơn vị khai đây là ngành chính.
- 2011 Đang hoạt động
-
2011
Công Ty TNHH Dịch Vụ-Thương Mại Thanh Hùng Phương 8/12, KP 6, Phường Trấn Biên, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3602581491Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2011 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2011
Công Ty TNHH Một Thành Viên Minh Đức Toàn Tổ 2, đường Bùi Trọng Nghĩa, KP3, Phường Trảng Dài, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3602576741Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2011
Công Ty TNHH Vạn Vạn Niên Phát Số 250/19, đường Phạm Văn Thuận, Khóm 2 Phường Thống Nhất, Phường Trấn Biên, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3602512716Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 2011 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2011
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Thuận Thiên An ấp Phú Sơn, Xã Bình Minh, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3602503990Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2011
Công ty TNHH Dịch vụ Kim Châu Đồng Nai VV Số 1055, QL 51, ấp 2, Phường Long Hưng, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3602501471Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2011
Công Ty TNHH Một Thành Viên Min Chi Đường 25A, ấp Bến Cam, Phường Nhơn Trạch, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3602501400Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2011
Công Ty TNHH Nghĩa Tài Phú E26, Khu dân cư số 2, Phường Long Bình, Phường Long Bình, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3602485741Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2011
Công Ty TNHH Miền Viễn Tây Số A1, Phường Tân Hiệp, Phường Tam Hiệp, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3602484674Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2011
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Phú Hoàng Vĩnh Phát 96, KP 3, Phường Tân Tiến, Phường Tam Hiệp, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3602465777Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 6.419
- 2 Thành phố Hà Nội 3.557
- 3 Thành phố Đà Nẵng 1.503
- 4 Tỉnh Khánh Hòa 651
- 5 Thành phố Hải Phòng 635
- 6 Tỉnh Đồng Nai 484
- 7 Thành phố Cần Thơ 439
- 8 Tỉnh Thanh Hóa 437
- 9 Tỉnh Bắc Ninh 418
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 392
- 11 Tỉnh An Giang 351
- 12 Tỉnh Lâm Đồng 331
- 13 Tỉnh Nghệ An 316
- 14 Tỉnh Gia Lai 291
- 15 Tỉnh Ninh Bình 286
- 16 Thành phố Huế 281
- 17 Tỉnh Quảng Trị 197
- 18 Tỉnh Quảng Ngãi 195
- 19 Tỉnh Hưng Yên 166
- 20 Tỉnh Đắk Lắk 161
- 21 Tỉnh Phú Thọ 112
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 106
- 23 Tỉnh Cà Mau 81
- 24 Tỉnh Thái Nguyên 80
- 25 Tỉnh Lào Cai 63
- 26 Tỉnh Sơn La 28
- 27 Tỉnh Tuyên Quang 22
- 28 Tỉnh Lạng Sơn 16
- 29 Tỉnh Tây Ninh 15
- 30 Tỉnh Đồng Tháp 11
- 31 Tỉnh Cao Bằng 8
- 32 Tỉnh Lai Châu 8
- 33 Tỉnh Điện Biên 5
- 34 Tỉnh Vĩnh Long 4