Doanh nghiệp ngành Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Mã ngành 5610 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 18.069 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2007
Công Ty TNHH Một Thành Viên Công Kháng Số 2351A55, ấp 6, Quốc lộ 1A, Xã Xuân Hòa, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3600938121Tạm ngừng hoạt động
-
2007
Công ty TNHH Một thành viên Khách Sạn Hoàng Minh Châu Tổ 5, ấp Phước Bình 2, Xã Phước Thái, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3600924834Đang hoạt động
-
2007
Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Tôn Trinh 46 Lê Quang Định, khu Phước hải, Phường Long Thành, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3600899747Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2005
Công ty TNHH Nguyệt Hoa Nữ Hoàng 3F4, Đường Trần Công An, KP 6, Phường Trấn Biên, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3600731938Đang hoạt động
-
2006
Doanh Nghiệp Tư Nhân Góc Phố Nhỏ 4/126, KP4, đường Đồng Khởi, Phường Tam Hiệp, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3600403503Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2009
Doanh nghiệp tư nhân Phúc Minh Châu 13/4, Khu phố 17, Phường Tam Hiệp, TP Đồng Nai, Việt Nam. 0300134798Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Thành Trung Global Tổ 45, Xóm Hà Bình, Thôn Hà Nam, Xã Nam Phước, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 4001333721Đang hoạt động
- 2026 Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Nhà Hàng Biển Ally Food Lô 15, 16, 17 và 18 Bãi Tắm Cửa Đại, Tổ dân phố Phước Tân, Phường Hội An Đông, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 4001324420Đang hoạt động
- 2026 Đang hoạt động
-
2025
Công ty cổ phần Sasin Franchise Đà Nẵng 179 Huỳnh Thúc Kháng, Phường Tam Kỳ, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 4001321331Đang hoạt động
- 2025 Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 6.419
- 2 Thành phố Hà Nội 3.557
- 3 Thành phố Đà Nẵng 1.503
- 4 Tỉnh Khánh Hòa 651
- 5 Thành phố Hải Phòng 635
- 6 Tỉnh Đồng Nai 484
- 7 Thành phố Cần Thơ 439
- 8 Tỉnh Thanh Hóa 437
- 9 Tỉnh Bắc Ninh 418
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 392
- 11 Tỉnh An Giang 351
- 12 Tỉnh Lâm Đồng 331
- 13 Tỉnh Nghệ An 316
- 14 Tỉnh Gia Lai 291
- 15 Tỉnh Ninh Bình 286
- 16 Thành phố Huế 281
- 17 Tỉnh Quảng Trị 197
- 18 Tỉnh Quảng Ngãi 195
- 19 Tỉnh Hưng Yên 166
- 20 Tỉnh Đắk Lắk 161
- 21 Tỉnh Phú Thọ 112
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 106
- 23 Tỉnh Cà Mau 81
- 24 Tỉnh Thái Nguyên 80
- 25 Tỉnh Lào Cai 63
- 26 Tỉnh Sơn La 28
- 27 Tỉnh Tuyên Quang 22
- 28 Tỉnh Lạng Sơn 16
- 29 Tỉnh Tây Ninh 15
- 30 Tỉnh Đồng Tháp 11
- 31 Tỉnh Cao Bằng 8
- 32 Tỉnh Lai Châu 8
- 33 Tỉnh Điện Biên 5
- 34 Tỉnh Vĩnh Long 4