Doanh nghiệp ngành Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Mã ngành 5610 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 18.069 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2025
Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Quốc Tế Virgo 11 Nguyễn Huệ, Phường Hội An, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 4001303484Đang hoạt động
-
2023
Công ty trách nhiệm hữu hạn Streets International, Inc (NTNN) 512 Hai Bà Trưng, Phường Hội An Tây, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 4001270415Đang hoạt động
- 2023 Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2023
Công ty TNHH Đầu tư phát triển thương mại & Dịch vụ Công Nghệ Hoàng Hà 02 Phan Thành Tài, Phường Điện Bàn, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 4001263760Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 2023 Đang hoạt động
-
2022
Công ty TNHH Một thành viên Phương Khang Dy Tổ 1, Khối phố Đoan Trai, Phường Bàn Thạch, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 4001255551Đang hoạt động
-
2014
Công Ty TNHH Một Thành Viên Vườn Cóc Hội An 44 đường La Hối, Phường Hội An, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 4000993059Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2014 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2014
Công Ty TNHH Một Thành Viên Con Hồng Hạc 32 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Hội An, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 4000978773Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2014
Công Ty TNHH Một Thành Viên Lộc Việt Thành 16 Phan Bội Châu, Phường Hội An, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 4000976832Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2012
Doanh Nghiệp TN Phước Trung - Điện Bàn Thôn Phong Lục Tây, Phường An Thắng, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 4000900590Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2012
Doanh Nghiệp TN Tịnh Lâm Nhi 594/14 Phan Chu Trinh, Phường Hương Trà, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 4000877687Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 6.419
- 2 Thành phố Hà Nội 3.557
- 3 Thành phố Đà Nẵng 1.503
- 4 Tỉnh Khánh Hòa 651
- 5 Thành phố Hải Phòng 635
- 6 Tỉnh Đồng Nai 484
- 7 Thành phố Cần Thơ 439
- 8 Tỉnh Thanh Hóa 437
- 9 Tỉnh Bắc Ninh 418
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 392
- 11 Tỉnh An Giang 351
- 12 Tỉnh Lâm Đồng 331
- 13 Tỉnh Nghệ An 316
- 14 Tỉnh Gia Lai 291
- 15 Tỉnh Ninh Bình 286
- 16 Thành phố Huế 281
- 17 Tỉnh Quảng Trị 197
- 18 Tỉnh Quảng Ngãi 195
- 19 Tỉnh Hưng Yên 166
- 20 Tỉnh Đắk Lắk 161
- 21 Tỉnh Phú Thọ 112
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 106
- 23 Tỉnh Cà Mau 81
- 24 Tỉnh Thái Nguyên 80
- 25 Tỉnh Lào Cai 63
- 26 Tỉnh Sơn La 28
- 27 Tỉnh Tuyên Quang 22
- 28 Tỉnh Lạng Sơn 16
- 29 Tỉnh Tây Ninh 15
- 30 Tỉnh Đồng Tháp 11
- 31 Tỉnh Cao Bằng 8
- 32 Tỉnh Lai Châu 8
- 33 Tỉnh Điện Biên 5
- 34 Tỉnh Vĩnh Long 4