Doanh nghiệp ngành Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Mã ngành 5610 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 18.069 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2012
Công Ty TNHH Một Thành Viên Đặng Minh Châu Thôn Gừng, Xã Đông Giang, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 4000846368Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2011
Công ty TNHH Một thành viên dịch vụ Tâm Hoàng Phúc Cụm công nghiệp Thương Tín, Phường Điện Bàn Đông, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 4000831227Đang hoạt động
- 2011 Đang hoạt động
- 2010 Đang hoạt động
-
2010
Công ty TNHH Dịch vụ Giải Trí Rồng Việt 223 Lý Thái Tổ, Phường Hội An Tây, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 4000776657Tạm ngừng hoạt động
-
2010
Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Dịch Vụ Du Lịch Duy Hương 72/39 Hùng Vương, Phường Hội An, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 4000724352Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2009 Đang hoạt động
-
2009
Công ty TNHH Một thành viên thương mại - Dịch vụ Trâm Nam Thôn Đông Thạnh, Xã Tam Anh, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 4000691160Đang hoạt động
-
2009
Công ty TNHH Một thành viên Đúng Rồi 10B Phạm Hồng Thái, Phường Hội An, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 4000689549Tạm ngừng hoạt động
-
2009
Công ty TNHH Một thành viên thương mại Du Lịch Và dịch vụ Xoài 45 Nguyễn Phúc Chu, Phường Hội An, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 4000686315Đang hoạt động
-
2009
Doanh Nghiệp TN Minh Hoàng Hy Khối Viêm Trung, Phường Điện Bàn Đông, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 4000683498Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2009 Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 6.419
- 2 Thành phố Hà Nội 3.557
- 3 Thành phố Đà Nẵng 1.503
- 4 Tỉnh Khánh Hòa 651
- 5 Thành phố Hải Phòng 635
- 6 Tỉnh Đồng Nai 484
- 7 Thành phố Cần Thơ 439
- 8 Tỉnh Thanh Hóa 437
- 9 Tỉnh Bắc Ninh 418
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 392
- 11 Tỉnh An Giang 351
- 12 Tỉnh Lâm Đồng 331
- 13 Tỉnh Nghệ An 316
- 14 Tỉnh Gia Lai 291
- 15 Tỉnh Ninh Bình 286
- 16 Thành phố Huế 281
- 17 Tỉnh Quảng Trị 197
- 18 Tỉnh Quảng Ngãi 195
- 19 Tỉnh Hưng Yên 166
- 20 Tỉnh Đắk Lắk 161
- 21 Tỉnh Phú Thọ 112
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 106
- 23 Tỉnh Cà Mau 81
- 24 Tỉnh Thái Nguyên 80
- 25 Tỉnh Lào Cai 63
- 26 Tỉnh Sơn La 28
- 27 Tỉnh Tuyên Quang 22
- 28 Tỉnh Lạng Sơn 16
- 29 Tỉnh Tây Ninh 15
- 30 Tỉnh Đồng Tháp 11
- 31 Tỉnh Cao Bằng 8
- 32 Tỉnh Lai Châu 8
- 33 Tỉnh Điện Biên 5
- 34 Tỉnh Vĩnh Long 4